Bản dịch của từ Unintentional trong tiếng Việt

Unintentional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unintentional (Adjective)

ʌnɪntˈɛnʃənl
ʌnɪntˈɛnʃənl
01

Không cố ý; xảy ra mà không có mục đích hoặc dự định trước.

Not done on purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ