Anh - Việt

Bản dịch của từ Unintentional trong tiếng Việt

unintentional

Adjective

unintentional (Adjective)

/ʌnɪntˈɛnʃənl/
/ʌnɪntˈɛnʃənl/
AI

Nghĩa 01

Không cố ý; xảy ra mà không có mục đích hoặc dự định trước.

Not done on purpose.

Ví dụ
Những sai lầm không cố ý có thể xảy ra trong bài thi nói.Unintentional mistakes can happen during the speaking test.
Cô ấy buồn phiền về lỗi không cố ý trong bài viết của mình.She was upset about the unintentional error in her writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unintentional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unintentional

vô tình

more unintentional

vô tình hơn

most unintentional

vô tình nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh