unintentional
Adjective
unintentional (Adjective)
/ʌnɪntˈɛnʃənl/
/ʌnɪntˈɛnʃənl/
AI
Ví dụ
Những sai lầm không cố ý có thể xảy ra trong bài thi nói.Unintentional mistakes can happen during the speaking test.
Cô ấy buồn phiền về lỗi không cố ý trong bài viết của mình.She was upset about the unintentional error in her writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unintentional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unintentional vô tình | more unintentional vô tình hơn | most unintentional vô tình nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unintentional" có nghĩa là không có ý định hoặc không có chủ ý, thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc sự kiện xảy ra mà không có kế hoạch trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. "Unintentional" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý, liên quan đến các hành động gây ra hậu quả ngoài ý muốn.