Bản dịch của từ Debase trong tiếng Việt

Debase

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debase (Verb)

dəbˈeis
dɪbˈeis
01

Làm giảm chất lượng, giá trị hoặc phẩm giá của cái gì đó; làm cho trở nên tệ hơn hoặc hạ bệ.

Reduce (something) in quality or value; degrade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạ thấp giá trị (của đồng tiền) bằng cách giảm đi hàm lượng kim loại quý trong đồng tiền đó.

Lower the value of (coinage) by reducing the content of precious metal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ