Bản dịch của từ Coinage trong tiếng Việt
Coinage

Coinage (Noun)
Tập hợp các đồng tiền kim loại (những đồng xu) được sử dụng làm tiền.
Coins collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coinage" chỉ quá trình tạo ra hoặc phát minh ra các từ mới trong một ngôn ngữ, thường để phản ánh khái niệm hoặc ý tưởng mới. Ngoài ra, "coinage" còn được sử dụng để chỉ tiền tệ, đặc biệt là tiền xu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong hai ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và kinh tế.
Họ từ
Từ "coinage" chỉ quá trình tạo ra hoặc phát minh ra các từ mới trong một ngôn ngữ, thường để phản ánh khái niệm hoặc ý tưởng mới. Ngoài ra, "coinage" còn được sử dụng để chỉ tiền tệ, đặc biệt là tiền xu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong hai ngữ cảnh. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học và kinh tế.
