Bản dịch của từ Invention trong tiếng Việt
Invention

Invention (Noun)
Sản phẩm hoặc ý tưởng mới được tạo ra bởi con người, thường để giải quyết một vấn đề hoặc cải tiến cách làm việc — tức là phát minh.
Invention, invention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invention" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sáng chế, phát minh ra một sản phẩm, quá trình hoặc khái niệm mới. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp để chỉ những giải pháp sáng tạo nhằm giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "invention" được viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự khác biệt trong khẩu âm có thể ảnh hưởng đến cách thức truyền đạt ý nghĩa trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "invention" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sáng chế, phát minh ra một sản phẩm, quá trình hoặc khái niệm mới. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp để chỉ những giải pháp sáng tạo nhằm giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "invention" được viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, sự khác biệt trong khẩu âm có thể ảnh hưởng đến cách thức truyền đạt ý nghĩa trong giao tiếp.
