snub
snub (Verb)
Nghĩa 01
Từ 'snub' ở dạng động từ nghĩa là phớt lờ, lạnh nhạt từ chối hoặc hắt hủi ai một cách khinh bỉ hoặc thiếu tôn trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của snub (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy bị coi thường feel snubbed | Cô ấy cảm thấy bị từ chối bởi việc bạn bè không mời cô đến bữa tiệc. She feels snubbed by her friends' lack of invitation to the party. |
snub (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snub (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của snub (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự xúc phạm đáng xấu hổ humiliating snub | Sự xúc phạm đáng xấu hổ của cô ấy tại bữa tiệc khiến anh im thin thít. Her humiliating snub at the party left him speechless. |
sự từ chối đáng xấu hổ embarrassing snub | Đó là một sự từ chối khiếp đảm khi John phớt lờ Mary tại bữa tiệc. It was an embarrassing snub when John ignored Mary at the party. |
cố ý phớt lờ deliberate snub | Cô ấy cố ý phớt lờ anh ấy tại sự kiện xã hội. She deliberately snubbed him at the social event. |
sự từ chối rõ ràng apparent snub | Sự từ chối rõ ràng ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy trong bài thi nói. The apparent snub affected her confidence during the speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snub" có nghĩa là từ chối hoặc không chào đón ai đó một cách thẳng thắn, thường thể hiện sự khinh thường. Trong tiếng Anh, "snub" có thể được sử dụng như động từ và danh từ. Ở Anh, "snub" thường mang một ý nghĩa về hành động khi nói đến việc lờ đi hoặc không thừa nhận, trong khi ở Mỹ, từ này có thể thể hiện hành động cả trong giao tiếp xã hội lẫn trong các tình huống thương mại. Phát âm của từ cũng có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai nền văn hóa.