spurn
VerbNoun
spurn (Verb)
/spɚɹn/
/spˈɝn/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã khước từ ý tưởng kiểm duyệt mạng xã hội vào năm 2023.Many people spurned the idea of social media censorship in 2023.
Họ đã không khước từ lời mời tham dự cuộc họp cộng đồng tuần trước.They did not spurn the invitation to the community meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spurn (Noun)
/spɚɹn/
/spˈɝn/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã từ chối ý tưởng hạn chế mạng xã hội vào năm 2023.Many people spurned the idea of social media restrictions in 2023.
Cô ấy đã không từ chối cơ hội tham gia dự án cộng đồng.She did not spurn the opportunity to join the community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spurn" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa chính là từ chối hoặc khước từ một cách khinh miệt hoặc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chối bỏ một lời mời, sự quan tâm hoặc một đề nghị. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về dạng viết hay cách phát âm, từ "spurn" vẫn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh văn học hoặc diễn đạt trang trọng.