spurning
NounVerb
spurning (Noun)
/spˈɝnɪŋ/
/spˈɝnɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc cô ấy từ chối lời mời khiến mọi người ở bữa tiệc bất ngờ.Her spurning of the invitation surprised everyone at the party.
Anh ấy không từ chối lời khuyên của bạn bè về việc sử dụng mạng xã hội.He is not spurning his friends' advice about social media use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spurning (Verb)
/spˈɝnɪŋ/
/spˈɝnɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người trẻ đang từ chối các chuẩn mực xã hội truyền thống hôm nay.Many young people are spurning traditional social norms today.
Họ không từ chối các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sự đoàn kết.They are not spurning community events that promote unity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "spurning" trong tiếng Anh có nghĩa là sự từ chối hoặc bác bỏ, thường được sử dụng để diễn tả hành động không chấp nhận hay rời bỏ một lời đề nghị, tình huống hay người nào đó. Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Tại Anh và Mỹ, "spurn" được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.