Anh - Việt

Bản dịch của từ Spurning trong tiếng Việt

spurning

NounVerb

spurning (Noun)

/spˈɝnɪŋ/
/spˈɝnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động từ chối hoặc bác bỏ một cái gì đó; việc không chấp nhận hoặc khước từ một đề nghị, lời mời, ý kiến, v.v.

An act of rejecting something.

Ví dụ
Việc cô ấy từ chối lời mời khiến mọi người ở bữa tiệc bất ngờ.Her spurning of the invitation surprised everyone at the party.
Anh ấy không từ chối lời khuyên của bạn bè về việc sử dụng mạng xã hội.He is not spurning his friends' advice about social media use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spurning (Verb)

/spˈɝnɪŋ/
/spˈɝnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Từ 'spurning' nghĩa là từ chối, phớt lờ hoặc bác bỏ ai đó/điều gì đó một cách rõ rệt.

Reject or ignore.

Ví dụ
Nhiều người trẻ đang từ chối các chuẩn mực xã hội truyền thống hôm nay.Many young people are spurning traditional social norms today.
Họ không từ chối các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sự đoàn kết.They are not spurning community events that promote unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh