Bản dịch của từ Rebuffing trong tiếng Việt

Rebuffing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebuffing (Verb)

rɪbˈʌfɪŋ
riˈbəfɪŋ
01

Đang thẳng thừng từ chối hoặc gạt bỏ một người, lời đề nghị hay ý kiến, thường với thái độ không thân thiện.

Rejecting or refusing a person offer or suggestion in a firm or unfriendly way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rebuffing (Noun)

rɪbˈʌfɪŋ
riˈbəfɪŋ
01

Hành động thẳng thừng từ chối hoặc gạt bỏ ai đó hay điều gì đó, thường với thái độ lạnh nhạt.

The act of rejecting or refusing someone or something in a firm or unfriendly way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ