Anh - Việt

Bản dịch của từ Rebuffing trong tiếng Việt

rebuffing

VerbNoun

rebuffing (Verb)

/rɪbˈʌfɪŋ/
/riˈbəfɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang thẳng thừng từ chối hoặc gạt bỏ một người, lời đề nghị hay ý kiến, thường với thái độ không thân thiện.

Rejecting or refusing a person offer or suggestion in a firm or unfriendly way

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội, Maya đang thẳng thừng từ chối đề xuất làm tình nguyện trong khu phố của Tom.At the social forum, Maya is rebuffing Tom's suggestion about neighborhood volunteering.
Tại buổi gặp gỡ xã hội của Maya, Liam không thẳng thừng từ chối lời mời làm tình nguyện của Anna.At Maya's social meeting, Liam is not rebuffing Anna's offer to volunteer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rebuffing (Noun)

/rɪbˈʌfɪŋ/
/riˈbəfɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động thẳng thừng từ chối hoặc gạt bỏ ai đó hay điều gì đó, thường với thái độ lạnh nhạt.

The act of rejecting or refusing someone or something in a firm or unfriendly way

Ví dụ
Việc lạnh lùng từ chối hàng xóm mới có thể làm tổn hại niềm tin xã hội trong các cộng đồng nhỏ.Rebuffing new neighbors can damage social trust in small communities.
Khảo sát không ghi nhận việc xua đuổi tình nguyện viên tại sự kiện cộng đồng của Maria.The survey found no rebuffing of volunteers at Maria's community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh