Bản dịch của từ Rebuff trong tiếng Việt

Rebuff

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebuff(Verb)

ɹibˈʌf
ɹɪbˈʌf
01

Từ này nghĩa là từ chối ai hoặc cái gì một cách dứt khoát, thẳng thừng và có phần thiếu lịch sự hoặc không niềm nở.

Reject (someone or something) in an abrupt or ungracious manner.

粗暴拒绝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rebuff(Noun)

ɹibˈʌf
ɹɪbˈʌf
01

Một sự từ chối đột ngột, lạnh lùng hoặc thiếu lịch sự đối với một đề nghị, yêu cầu hoặc cử chỉ thân thiện.

An abrupt or ungracious rejection of an offer, request, or friendly gesture.

突然拒绝,冷漠对待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ