rebuff
rebuff (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rebuff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của rebuff (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trả đũa bầu cử electoral rebuff | Ứng cử viên đối mặt với sự từ chối bỏ phiếu của cử tri. The candidate faced an electoral rebuff from the voters. |
sự từ chối nhục nhã humiliating rebuff | Cô ấy trải qua một sự từ chối nhục nhã tại sự kiện xã hội. She experienced a humiliating rebuff at the social event. |
phản đối gay gắt sharp rebuff | Cô ấy đã đáp trả mạnh mẽ với hành vi thô lỗ của anh ta. She gave him a sharp rebuff for his rude behavior. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Rebuff” là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự từ chối thẳng thừng hoặc phản kháng mạnh mẽ trước một lời đề nghị, yêu cầu hoặc sự tán dương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rebuff" được sử dụng tương tự, với cách phát âm có chút khác biệt. Ở Anh, âm "u" trong "buff" thường ngắn hơn so với phương ngữ Mỹ. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai phiên bản đều nhất quán, thể hiện sự cự tuyệt rõ ràng.