Bản dịch của từ Rejection trong tiếng Việt

Rejection

Noun [U/C]

Rejection Noun

/ɹidʒˈɛkʃn̩/
/ɹɪdʒˈɛkʃn̩/
01

Việc bác bỏ hoặc từ chối một đề xuất, ý tưởng, v.v.

The dismissing or refusing of a proposal idea etc

Ví dụ

She faced rejection after submitting her job application.

Cô ấy đối mặt với sự từ chối sau khi nộp đơn xin việc.

Rejection can be tough to handle, especially in social settings.

Sự từ chối có thể khó chịu để xử lý, đặc biệt là trong tình huống xã hội.

Kết hợp từ của Rejection (Noun)

CollocationVí dụ

Outright rejection

Từ chối ngay lập tức

Knee-jerk rejection

Từ chối phản xạ

Wholesale rejection

Từ chối toàn bộ

Explicit rejection

Từ chối rõ ràng

Deliberate rejection

Từ chối cố ý

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rejection

Không có idiom phù hợp