Bản dịch của từ Dismissing trong tiếng Việt

Dismissing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissing(Verb)

dˈɪzmɪsɪŋ
ˈdɪsˈmɪsɪŋ
01

Cho phép rời đi để đuổi away

Send it out, let it go.

允许离开,该走了。

Ví dụ
02

Loại bỏ khỏi vị trí quyền lực hoặc công việc

Education away from positions of power or jobs

教育要远离权力和职位的束缚

Ví dụ
03

Từ chối hoặc coi là không đáng để bàn luận

Refuse or consider unworthy of consideration

拒绝或视为不值得考虑

Ví dụ