Bản dịch của từ Dismissing trong tiếng Việt
Dismissing
Verb

Dismissing(Verb)
dˈɪzmɪsɪŋ
ˈdɪsˈmɪsɪŋ
02
Loại bỏ khỏi vị trí quyền lực hoặc công việc
Education away from positions of power or employment
远离权力位置或工作,专注于教育方面的发展。
Ví dụ
03
Từ chối hoặc xem như không xứng đáng để xem xét
Reject or consider unworthy of consideration
拒绝或认为不值得考虑
Ví dụ
