wound
wound (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(nghĩa bóng) Vết tổn thương về tình cảm, danh dự, uy tín hoặc cơ hội của một người — tức là bị xúc phạm, bị tổn thương tinh thần hoặc bị thiệt hại trong danh tiếng/khả năng thành công.
(figuratively) A hurt to a person's feelings, reputation, prospects, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wound (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wound | wounds |
Kết hợp từ của wound (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vết thương dao knife wound | Vết thương dao sâu và cần chăm sóc y tế ngay lập tức. The knife wound was deep and required immediate medical attention. |
vết thương đạn đạo bullet wound | Nạn nhân sống sót sau khi bị thương đạn trong một vụ cướp. The victim survived a bullet wound during a robbery. |
vết thương nặng serious wound | Vết thương nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý y tế ngay lập tức. The serious wound required immediate medical attention. |
vết thương viêm nhiễm festering wound | Vết thương nhiễm trên xã hội không thể bị bỏ qua nữa. The festering wound on society cannot be ignored any longer. |
vết thương nghiêm trọng severe wound | Vết thương nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý y tế ngay lập tức. The severe wound required immediate medical attention. |
wound (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Làm tổn thương cảm xúc của người khác; nói hoặc hành động khiến ai đó buồn, tủi hoặc bị xúc phạm.
(transitive) To hurt (a person's feelings).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của wound (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
những người bị thương đang đi bộ the walking wounded | Người bị thương đi bộ nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng. The walking wounded received support from the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wound" có nghĩa là vết thương, thường liên quan đến sự tổn thương của cơ thể do va chạm, cắt, hoặc tác động khác. Trong tiếng Anh, "wound" còn có thể dùng như động từ với nghĩa là làm tổn thương ai đó. Từ này có sự phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, trong đó "wound" (vết thương) được phát âm là /wuːnd/ trong cả hai ngôn ngữ, nhưng trong văn cảnh y tế hoặc quân sự, "wound" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.