Bản dịch của từ Wound trong tiếng Việt

Wound

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wound (Noun)

wˈund
wˈaʊnd
01

Một vết thương trên cơ thể (thường ở bên ngoài), như vết cắt, bị đâm hoặc rách; là chỗ da/mô bị tổn thương do tai nạn hoặc tấn công.

An injury, such as a cut, stab, or tear, to a (usually external) part of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(theo luật hình sự) Vết thương gây tổn hại cho cơ thể người, khiến da bị rách, đứt hoặc mất tính liên tục của da.

(criminal law) An injury to a person by which the skin is divided or its continuity broken.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(nghĩa bóng) Vết tổn thương về tình cảm, danh dự, uy tín hoặc cơ hội của một người — tức là bị xúc phạm, bị tổn thương tinh thần hoặc bị thiệt hại trong danh tiếng/khả năng thành công.

(figuratively) A hurt to a person's feelings, reputation, prospects, etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wound (Verb)

wˈund
wˈaʊnd
01

(động từ) Làm tổn thương cảm xúc của người khác; nói hoặc hành động khiến ai đó buồn, tủi hoặc bị xúc phạm.

(transitive) To hurt (a person's feelings).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Làm bị thương hoặc làm tổn thương ai đó bằng cách cắt, đâm, xé da hoặc gây ra vết thương trên cơ thể.

(transitive) To hurt or injure (someone) by cutting, piercing, or tearing the skin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ