Bản dịch của từ Tear trong tiếng Việt
Tear

Tear (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lỗ rách hoặc vết nứt trên vật gì đó do bị kéo mạnh khiến các sợi hoặc vật liệu tách ra.
A hole or split in something caused by it having been pulled apart forcefully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở trạng thái lưỡng lự, không biết nên chọn bên nào hoặc bị chia rẽ giữa hai lựa chọn, hai bên hoặc hai cảm xúc đối nghịch.
Be in a state of uncertainty between two conflicting options or parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tear" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó có thể được dùng như danh từ chỉ "nước mắt", tức là chất lỏng sản sinh khi bị cảm xúc mạnh. Thứ hai, "tear" cũng có thể là động từ chỉ hành động "xé" hoặc "làm rách" một vật gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm của từ này có sự khác biệt; cụ thể, tiếng Anh Anh thường phát âm là /tɛə/ trong khi tiếng Anh Mỹ lại là /tɛr/. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh nhất định.
Họ từ
Từ "tear" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó có thể được dùng như danh từ chỉ "nước mắt", tức là chất lỏng sản sinh khi bị cảm xúc mạnh. Thứ hai, "tear" cũng có thể là động từ chỉ hành động "xé" hoặc "làm rách" một vật gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, phát âm của từ này có sự khác biệt; cụ thể, tiếng Anh Anh thường phát âm là /tɛə/ trong khi tiếng Anh Mỹ lại là /tɛr/. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh nhất định.
