Bản dịch của từ Wearing trong tiếng Việt
Wearing
Adjective

Wearing (Adjective)
wˌeiɹˌɪŋ
wˈɛɹɪŋ
01
Diễn tả vật gì đó dễ bị mòn, hỏng dần do sử dụng liên tục và có thể bị mòn rách hoặc hết tuổi thọ theo thời gian.
That wears deteriorate through use and may eventually wear out.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
