Anh - Việt

Bản dịch của từ Wearing trong tiếng Việt

wearing

Adjective

wearing (Adjective)

/wˌeiɹˌɪŋ/
/wˈɛɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây mòn, làm hao mòn hay làm xói mòn dần dần bề mặt hoặc vật chất do tác động cơ học hoặc hóa học.

Causing erosion.

Ví dụ
Sức ép liên tục từ mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.The constant wearing pressure from social media affects mental health.
Những bình luận tiêu cực trên Instagram của cô ấy gây ra vấn đề tự tin.Her wearing comments on Instagram led to self-esteem issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả vật gì đó dễ bị mòn, hỏng dần do sử dụng liên tục và có thể bị mòn rách hoặc hết tuổi thọ theo thời gian.

That wears deteriorate through use and may eventually wear out.

Ví dụ
Đôi giày cũ, xuống cấp của cô ấy cần được thay sớm.Her old, wearing shoes needed to be replaced soon.
Những bộ quần áo xuống cấp đã cho thấy dấu hiệu của việc sử dụng nặng.The wearing clothes showed signs of heavy use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gây mệt mỏi hoặc làm kiệt sức về mặt tinh thần do thói quen, sự việc hay hành động lặp đi lặp lại làm người ta mất kiên nhẫn.

Causing tiredness trying to a persons patience.

Ví dụ
Cuộc họp dài đang gây mệt mỏi cho tất cả mọi người.The long meeting was wearing on everyone's nerves.
Việc cô ấy hay than phiền liên tục khiến nghe mệt mỏi mỗi ngày.Her constant complaining is wearing to listen to every day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh