patience
patience (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc đau khổ mà không trở nên khó chịu, nóng nảy hoặc lo lắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của patience (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
patience | - |
Kết hợp từ của patience (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiên nhẫn vô tận endless patience | Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn vô tận khi dạy trẻ em có nhu cầu đặc biệt. She showed endless patience while teaching the children with special needs. |
kiên nhẫn vô hạn infinite patience | Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn vô hạn khi dạy trẻ em. She displayed infinite patience while teaching the children. |
sự kiên nhẫn tuyệt vời great patience | Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn khi dạy trẻ em tại trung tâm xã hội. She showed great patience while teaching the children in the social center. |
chút kiên nhẫn little patience | Thể hiện sự kiên nhẫn ít ỏi có thể dẫn đến hiểu lầm trong tương tác xã hội. Showing little patience can lead to misunderstandings in social interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patience" có nghĩa là sự kiên nhẫn, thể hiện khả năng chịu đựng hoặc chờ đợi một cách bình tĩnh, không nản lòng trước những khó khăn hoặc sự chậm trễ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay dạng viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng không đủ để tạo ra sự khác biệt trong giao tiếp. Thường được nhấn mạnh trong các bối cảnh về tâm lý học, tâm linh hoặc trong đời sống hàng ngày.