Bản dịch của từ Patience trong tiếng Việt
Patience

Patience(Noun)
Bất kỳ hình thức chơi bài nào dành cho một người chơi, mục tiêu của trò chơi này là sử dụng hết tất cả các lá bài của mình bằng cách hình thành các sắp xếp và trình tự cụ thể.
Any of various forms of card game for one player, the object of which is to use up all one's cards by forming particular arrangements and sequences.
Dạng danh từ của Patience (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Patience | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "patience" có nghĩa là sự kiên nhẫn, thể hiện khả năng chịu đựng hoặc chờ đợi một cách bình tĩnh, không nản lòng trước những khó khăn hoặc sự chậm trễ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay dạng viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng không đủ để tạo ra sự khác biệt trong giao tiếp. Thường được nhấn mạnh trong các bối cảnh về tâm lý học, tâm linh hoặc trong đời sống hàng ngày.
Từ "patience" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "patientia", có nghĩa là sự chịu đựng, kiên nhẫn, từ động từ "patī", có nghĩa là chịu đựng. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả khả năng duy trì sự bình tĩnh và không nổi giận trong những tình huống khó khăn. Ý nghĩa hiện tại của "patience" vẫn giữ vững tập trung vào sự kiên nhẫn và khả năng chờ đợi mà không bị mất bình tĩnh, phản ánh những giá trị văn hóa về sự bền bỉ và tự chủ.
Từ "patience" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh thường thảo luận về khía cạnh tâm lý và xã hội. Trong phần Listening và Reading, khái niệm này cũng thường được đề cập trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học hoặc giáo dục. Ngoài ra, "patience" thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như quản lý căng thẳng, giao tiếp và giải quyết xung đột, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong tương tác nhân văn và phát triển cá nhân.
Họ từ
Từ "patience" có nghĩa là sự kiên nhẫn, thể hiện khả năng chịu đựng hoặc chờ đợi một cách bình tĩnh, không nản lòng trước những khó khăn hoặc sự chậm trễ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay dạng viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng không đủ để tạo ra sự khác biệt trong giao tiếp. Thường được nhấn mạnh trong các bối cảnh về tâm lý học, tâm linh hoặc trong đời sống hàng ngày.
Từ "patience" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "patientia", có nghĩa là sự chịu đựng, kiên nhẫn, từ động từ "patī", có nghĩa là chịu đựng. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để mô tả khả năng duy trì sự bình tĩnh và không nổi giận trong những tình huống khó khăn. Ý nghĩa hiện tại của "patience" vẫn giữ vững tập trung vào sự kiên nhẫn và khả năng chờ đợi mà không bị mất bình tĩnh, phản ánh những giá trị văn hóa về sự bền bỉ và tự chủ.
Từ "patience" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi người thí sinh thường thảo luận về khía cạnh tâm lý và xã hội. Trong phần Listening và Reading, khái niệm này cũng thường được đề cập trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học hoặc giáo dục. Ngoài ra, "patience" thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như quản lý căng thẳng, giao tiếp và giải quyết xung đột, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong tương tác nhân văn và phát triển cá nhân.
