Bản dịch của từ Patience trong tiếng Việt

Patience

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patience (Noun)

pˈeiʃn̩s
pˈeiʃn̩s
01

Khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc đau khổ mà không trở nên khó chịu, nóng nảy hoặc lo lắng.

The capacity to accept or tolerate delay, problems, or suffering without becoming annoyed or anxious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ