Anh - Việt

Bản dịch của từ Patience trong tiếng Việt

patience

Noun

patience (Noun)

/pˈeiʃn̩s/
/pˈeiʃn̩s/
AI

Nghĩa 01 · Khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc đau khổ mà không trở nên khó chịu, nóng nảy hoặc lo lắng.

Khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc đau khổ mà không trở nên khó chịu, nóng nảy hoặc lo lắng.

The capacity to accept or tolerate delay, problems, or suffering without becoming annoyed or anxious.

Ví dụ
Sự kiên nhẫn là điều cần thiết khi giao tiếp với khách hàng khó chịu trong bán lẻ.Patience is essential when dealing with difficult customers in retail.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn trong dự án phục vụ cộng đồng.She showed great patience during the community service project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của patience (Noun)

SingularPlural

patience

-

Kết hợp từ của patience (Noun)

ADJECTIVE + patiencePREPOSITIONVERB + patiencepatience + VERB
Kết hợp từ của patience
Collocation
Ví dụ

kiên nhẫn vô tận

endless patience

Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn vô tận khi dạy trẻ em có nhu cầu đặc biệt.

She showed endless patience while teaching the children with special needs.

kiên nhẫn vô hạn

infinite patience

Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn vô hạn khi dạy trẻ em.

She displayed infinite patience while teaching the children.

sự kiên nhẫn tuyệt vời

great patience

Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn khi dạy trẻ em tại trung tâm xã hội.

She showed great patience while teaching the children in the social center.

chút kiên nhẫn

little patience

Thể hiện sự kiên nhẫn ít ỏi có thể dẫn đến hiểu lầm trong tương tác xã hội.

Showing little patience can lead to misunderstandings in social interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh