Anh - Việt

Bản dịch của từ Eventually trong tiếng Việt

eventually

Adverb

eventually (Adverb)

/ɪˈven.tʃu.ə.li/
/ɪˈven.tʃu.ə.li/
AI

Nghĩa 01

Cuối cùng; sau cùng thì điều gì đó đã xảy ra hoặc được thực hiện (dùng để chỉ kết quả sau một thời gian hoặc sau nhiều việc).

Finally, finally.

Ví dụ
Cuối cùng cô ấy đã đồng ý tham gia câu lạc bộ xã hội.She eventually agreed to join the social club.
Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng anh ấy đã thành công trong việc kết bạn.After many failed attempts, he eventually succeeded in making friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(trong toán học, về dãy số) Có nghĩa là từ một vị trí nào đó trở đi; mọi phần tử sau một chỉ số nào đó (ngoại trừ một số phần tử hữu hạn ban đầu).

(mathematics, of a sequence) For some tail; for all terms beyond some term; with only finitely many exceptions.

Ví dụ
Họ sẽ tất cả tốt nghiệp đại học vào tháng Năm.They will eventually all graduate from university in May.
Sự kiện từ thiện sẽ cuối cùng có lợi cho cộng đồng địa phương.The charity event will eventually benefit the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ này trong tiếng Anh không chuẩn của người không phải bản ngữ được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể xảy ra — tức là “có thể”, “có khả năng”, “có lẽ”.

(proscribed, non-native speakers' English) Possibly, potentially, perhaps.

Ví dụ
Cô ấy có thể cuối cùng đồng ý với đề xuất.She might eventually agree to the proposal.
Sự kiện sẽ cuối cùng diễn ra vào tháng tới.The event will eventually take place next month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Cuối cùng; sau cùng — diễn tả việc điều gì đó xảy ra ở một thời điểm sau này, thường là sau một khoảng thời gian dài, sau nhiều khó khăn, trì hoãn hoặc trở ngại.

In the end; at some later time, especially after a long time, a series of problems, struggles, delays or setbacks.

Ví dụ
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng trở thành CEO.After years of hard work, she eventually became the CEO.
Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, dự án cuối cùng đạt được thành công lớn.Despite initial challenges, the project eventually achieved great success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của eventually (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

eventually

cuối cùng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh