Bản dịch của từ Finitely trong tiếng Việt

Finitely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finitely (Adverb)

fˈaɪnaɪtli
fˈaɪnaɪtli
01

Theo cách rõ ràng, xác định, có giới hạn hoặc đã được nêu rõ ràng.

In a manner that is definite or clearly stated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ