sad
sad (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thảm hại, tệ đến mức khiến người ta cảm thấy thương hại hoặc thất vọng; lỗi thời hoặc kém hấp dẫn trong cách thể hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sad (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sad buồn | sadder buồn hơn | saddest buồn nhất |
Kết hợp từ của sad (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đau lòng không thể diễn tả unutterably sad | Người đàn ông vô gia cư trông vô cùng buồn trên con phố lạnh. The homeless man looked unutterably sad on the cold street. |
rất buồn incredibly sad | Nhiều người cảm thấy vô cùng buồn sau vụ bê bối truyền thông xã hội gần đây. Many people felt incredibly sad after the recent social media scandal. |
cực kỳ buồn intensely sad | Nhiều người cảm thấy buồn bã sâu sắc sau bất ổn xã hội gần đây. Many people felt intensely sad after the recent social unrest. |
buồn thảm thương desperately sad | Nhiều trẻ em cảm thấy buồn bã trong thời gian phong tỏa năm 2020. Many children felt desperately sad during the lockdown in 2020. |
đặc biệt buồn particularly sad | Tin tức về người vô gia cư rất buồn. The news about the homeless man was particularly sad. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sad" trong tiếng Anh có nghĩa là buồn, thể hiện tâm trạng tiêu cực do sự mất mát, thất vọng hoặc trạng thái không vui. Trong tiếng Anh anh (British English), từ này được phát âm thường nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ (American English), nơi câu văn có thể trở nên quyết liệt hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng "sad" như tính từ, nhưng cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều cụm từ liên quan hơn.