Bản dịch của từ Pathetically trong tiếng Việt
Pathetically

Pathetically (Adverb)
She pathetically begged for help during the speaking test.
Cô ấy cầu xin một cách thảm thiết trong bài kiểm tra nói.
He pathetically failed to meet the word count in his essay.
Anh ấy thảm thiết không đạt được số từ trong bài luận của mình.
Did the student pathetically cry after receiving a low writing score?
Học sinh có khóc một cách thảm thiết sau khi nhận điểm viết thấp không?
She pathetically begged for help during the interview.
Cô ấy cầu xin một cách thảm hại trong buổi phỏng vấn.
He pathetically failed to reach the required IELTS score.
Anh ấy thất bại một cách thảm hại trong việc đạt điểm IELTS yêu cầu.
Họ từ
Từ "pathetically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách đáng thương hoặc cảm động, thường sử dụng để diễn đạt sự thương hại hoặc sự yếu kém của ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tuỳ theo vùng miền, với tính từ "pathetic" thường mang nghĩa tiêu cực trong cả hai dạng tiếng Anh.
Từ "pathetically" có nguồn gốc từ tiếng Latin "patheticus", có nghĩa là "khơi dậy cảm xúc". Tiếng Latin này lại xuất phát từ từ tiếng Hy Lạp "pathētikos", liên quan đến cảm xúc và đau khổ. Trong lịch sử, từ này thường được dùng để chỉ những tình huống gợi lên sự thương cảm hoặc đồng cảm. Ngày nay, "pathetically" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kém cỏi hoặc đáng thương đến mức khiến người khác phải cảm thấy tức cười hoặc thất vọng.
Từ "pathetically" thường xuất hiện trong kì thi IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, nhằm diễn đạt cảm xúc tiêu cực hoặc chế giễu. Trong bối cảnh này, từ này thường liên quan đến những tình huống cảm xúc không thỏa mãn hay đáng thương. Ngoài IELTS, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong văn học và báo chí để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng với hành động hoặc tình huống nào đó.