Anh - Việt
piteously
Adverb
piteously (Adverb)
/pˈaɪtəsli/
/pˈaɪtəsli/
AI
Ví dụ
Người đàn ông vô gia cư cầu xin thức ăn một cách thảm hại trên phố.The homeless man piteously begged for food on the street.
Cô ấy không khóc thảm hại cầu cứu trong thảm họa.She did not piteously cry for help during the disaster.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "piteously" là trạng từ mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra một cách đáng thương hoặc thảm thương. Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự cảm thương, thương xót đối với một ai đó hoặc một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái tình cảm có thể thay đổi trong cách phát âm tùy theo vùng miền.