Bản dịch của từ Piteously trong tiếng Việt
Piteously

Piteously (Adverb)
The homeless man piteously begged for food on the street.
Người đàn ông vô gia cư cầu xin thức ăn một cách thảm hại trên phố.
She did not piteously cry for help during the disaster.
Cô ấy không khóc thảm hại cầu cứu trong thảm họa.
Why did he look at the animals piteously in the shelter?
Tại sao anh ấy lại nhìn những con vật trong trại tị nạn một cách thảm hại?
Họ từ
Từ "piteously" là trạng từ mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra một cách đáng thương hoặc thảm thương. Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự cảm thương, thương xót đối với một ai đó hoặc một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái tình cảm có thể thay đổi trong cách phát âm tùy theo vùng miền.
Từ "piteously" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "pietas", có nghĩa là lòng thương xót hoặc sự trung thành. Từ này được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "piteux", trước khi hình thành thành phần "piteous" trong tiếng Anh. Kết hợp với hậu tố "-ly", "piteously" gợi ý về cách thức biểu hiện sự thương hại hoặc đau lòng tích cực. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này phản ánh cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến nỗi đau và điều kiện dễ tổn thương của con người.
Từ "piteously" có tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có khả năng xuất hiện trong các đoạn hội thoại mô tả tình huống thương tâm. Trong Ngữ văn, "piteously" có thể được dùng trong các bài luận phân tích văn học. Ở phần Nói và Đọc, từ này xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc hay hành động của nhân vật. Trong các tình huống khác, từ thường liên quan đến việc thể hiện sự thương xót hoặc chuẩn mực đạo đức, ví dụ như khi mô tả các hành động trong các tường thuật xã hội hoặc tác phẩm nghệ thuật.