pity
pity (Noun)
Nghĩa 01
Một nguyên nhân hoặc điều khiến người ta thấy tiếc nuối hoặc thất vọng.
A cause for regret or disappointment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm giác buồn thương và thông cảm khi thấy người khác chịu đau khổ hoặc gặp bất hạnh.
The feeling of sorrow and compassion caused by the sufferings and misfortunes of others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pity | pities |
Kết hợp từ của pity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đáng tiếc lớn great pity | Rất tiếc cô ấy đã bỏ lỡ hạn chót IELTS. It is a great pity that she missed the IELTS deadline. |
thật đáng tiếc real pity | Thật đáng tiếc vì cô ấy đã bỏ lỡ kỳ thi IELTS. It's a real pity that she missed the IELTS exam. |
pity (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pity (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pity |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pitied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pitied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pities |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pitying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pity" chỉ sự thương cảm, lòng thương hại dành cho người khác khi họ gặp khó khăn hoặc đau khổ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là "thương hại" hoặc "tiếc nuối". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “pity” được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pity" có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự vượt trội của người cảm thấy thương hại so với người nhận sự thương hại.