Bản dịch của từ Pity trong tiếng Việt
Pity

Pity (Noun)
Một nguyên nhân hoặc điều khiến người ta thấy tiếc nuối hoặc thất vọng.
A cause for regret or disappointment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác buồn thương và thông cảm khi thấy người khác chịu đau khổ hoặc gặp bất hạnh.
The feeling of sorrow and compassion caused by the sufferings and misfortunes of others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pity" chỉ sự thương cảm, lòng thương hại dành cho người khác khi họ gặp khó khăn hoặc đau khổ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là "thương hại" hoặc "tiếc nuối". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “pity” được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pity" có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự vượt trội của người cảm thấy thương hại so với người nhận sự thương hại.
Họ từ
Từ "pity" chỉ sự thương cảm, lòng thương hại dành cho người khác khi họ gặp khó khăn hoặc đau khổ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là "thương hại" hoặc "tiếc nuối". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “pity” được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pity" có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự vượt trội của người cảm thấy thương hại so với người nhận sự thương hại.
