Bản dịch của từ Wear trong tiếng Việt
Wear

Wear(Noun)
Từ dùng để chỉ loại quần áo phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc thuộc một kiểu dáng nhất định (ví dụ: trang phục công sở, trang phục thể thao).
Clothing suitable for a particular purpose or of a particular type.
适合特定用途或类型的服装。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự hao mòn, hư hại hoặc giảm chất lượng xảy ra do vật gì đó được sử dụng liên tục theo thời gian.
Damage or deterioration sustained from continuous use.
磨损
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Wear (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wear | Wears |
Wear(Verb)
Mặc, đeo hoặc sử dụng trên cơ thể như quần áo, trang sức hoặc đồ bảo hộ.
Have (something) on one's body as clothing, decoration, or protection.
穿戴或佩戴在身体上的衣物、装饰或保护物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Wear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wore |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Worn |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Wearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wear" trong tiếng Anh có nghĩa là mặc, sử dụng hoặc tiêu hao một vật thể nào đó thông qua sự tiếp xúc với cơ thể hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các hình thức khác nhau như “to wear out” để chỉ việc làm hao mòn. Âm điệu và cách phát âm cơ bản giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được nói.
Từ "wear" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "werian", xuất phát từ gốc Germanic, liên quan đến từ trong tiếng Đức cổ "werian" và tiếng Hà Lan "weeren", đều mang nghĩa "mặc" hoặc "che chở". Tiếng Latin cổ sử dụng từ "vestire" để chỉ hành động khoác lên người, cho thấy sự liên kết giữa việc mặc và bảo vệ cơ thể. Sự phát triển của từ này đã định hình nghĩa hiện tại, chỉ hành động sử dụng hoặc khoác lên các món đồ như quần áo hay phụ kiện.
Từ "wear" xuất hiện tương đối phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến chủ đề thời trang và phong cách cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, "wear" thường được sử dụng trong các đoạn văn mô tả thói quen ăn mặc, sự ảnh hưởng của thời trang đến cá nhân và xã hội, hoặc trong các bài luận phân tích văn hóa. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ sự sử dụng các vật dụng hàng ngày, như đồ bảo hộ và trang phục đặc thù.
Họ từ
Từ "wear" trong tiếng Anh có nghĩa là mặc, sử dụng hoặc tiêu hao một vật thể nào đó thông qua sự tiếp xúc với cơ thể hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các hình thức khác nhau như “to wear out” để chỉ việc làm hao mòn. Âm điệu và cách phát âm cơ bản giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được nói.
Từ "wear" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "werian", xuất phát từ gốc Germanic, liên quan đến từ trong tiếng Đức cổ "werian" và tiếng Hà Lan "weeren", đều mang nghĩa "mặc" hoặc "che chở". Tiếng Latin cổ sử dụng từ "vestire" để chỉ hành động khoác lên người, cho thấy sự liên kết giữa việc mặc và bảo vệ cơ thể. Sự phát triển của từ này đã định hình nghĩa hiện tại, chỉ hành động sử dụng hoặc khoác lên các món đồ như quần áo hay phụ kiện.
Từ "wear" xuất hiện tương đối phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến chủ đề thời trang và phong cách cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, "wear" thường được sử dụng trong các đoạn văn mô tả thói quen ăn mặc, sự ảnh hưởng của thời trang đến cá nhân và xã hội, hoặc trong các bài luận phân tích văn hóa. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ sự sử dụng các vật dụng hàng ngày, như đồ bảo hộ và trang phục đặc thù.
