Bản dịch của từ Wear trong tiếng Việt
Wear
Verb Noun [U/C]

Wear(Verb)
wˈiə
ˈwɪr
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Wear(Noun)
wˈiə
ˈwɪr
01
Việc mặc quần áo hoặc trạng thái của việc đang mặc
To wear jewelry, clothes, or any other accessory on the body
为了佩戴首饰、穿衣服或其他物品在身上
Ví dụ
02
Loại trang phục hoặc quần áo đặc biệt
Damaged or deteriorated due to usage or friction
特定类型的服装或着装
Ví dụ
03
Quá trình bị mài mòn hoặc xói mòn
A powerful impact
逐渐磨损或侵蚀的过程
Ví dụ
