Bản dịch của từ Wear trong tiếng Việt
Wear

Wear (Noun)
Từ dùng để chỉ loại quần áo phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc thuộc một kiểu dáng nhất định (ví dụ: trang phục công sở, trang phục thể thao).
Clothing suitable for a particular purpose or of a particular type.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự hao mòn, hư hại hoặc giảm chất lượng xảy ra do vật gì đó được sử dụng liên tục theo thời gian.
Damage or deterioration sustained from continuous use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wear (Verb)
Mặc, đeo hoặc sử dụng trên cơ thể như quần áo, trang sức hoặc đồ bảo hộ.
Have (something) on one's body as clothing, decoration, or protection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wear" trong tiếng Anh có nghĩa là mặc, sử dụng hoặc tiêu hao một vật thể nào đó thông qua sự tiếp xúc với cơ thể hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các hình thức khác nhau như “to wear out” để chỉ việc làm hao mòn. Âm điệu và cách phát âm cơ bản giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được nói.
Họ từ
Từ "wear" trong tiếng Anh có nghĩa là mặc, sử dụng hoặc tiêu hao một vật thể nào đó thông qua sự tiếp xúc với cơ thể hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các hình thức khác nhau như “to wear out” để chỉ việc làm hao mòn. Âm điệu và cách phát âm cơ bản giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi được nói.
