Bản dịch của từ Wear trong tiếng Việt

Wear

Noun [U/C]Verb

Wear Noun

/wˌeiɹ/
/wˈɛɹ/
01

Hư hỏng hoặc suy giảm do sử dụng liên tục.

Damage or deterioration sustained from continuous use.

Ví dụ

The wear on his shoes indicated his daily long walks.

Vết mòn trên đôi giày của anh ấy cho thấy anh ấy đi bộ hàng ngày.

The wear on her phone screen showed her constant usage.

Vết mòn trên màn hình điện thoại của cô ấy cho thấy việc sử dụng liên tục.

02

Quần áo phù hợp cho một mục đích cụ thể hoặc một loại cụ thể.

Clothing suitable for a particular purpose or of a particular type.

Ví dụ

She always chooses the right wear for formal events.

Cô ấy luôn chọn trang phục phù hợp cho sự kiện chính thức.

His casual wear consists of jeans and T-shirts.

Trang phục bình thường của anh ấy bao gồm quần jeans và áo thun.

Kết hợp từ của Wear (Noun)

CollocationVí dụ

Etc. of wear

Vật dưới wears

Different styles of wear reflect social status and cultural background.

Các phong cách mặc phản ánh tình trạng xã hội và nền văn hóa.

Years of wear

Nhiều năm sử dụng

The vintage dress showed years of wear and tear.

Chiếc váy cổ điển thể hiện nhiều năm mặc và hao mòn.

Signs of wear

Dấu hiệu của việc mặc

The old man's shoes showed signs of wear.

Đôi giày của ông già có dấu hiệu mòn.

Wear and tear

Mặc và phá hủy

Social activities can cause wear and tear on relationships.

Các hoạt động xã hội có thể gây hư hại cho mối quan hệ.

Wear Verb

/wˌeiɹ/
/wˈɛɹ/
01

Có (thứ gì đó) trên người như quần áo, đồ trang trí hoặc đồ bảo hộ.

Have (something) on one's body as clothing, decoration, or protection.

Ví dụ

People wear traditional costumes during cultural festivals.

Mọi người mặc trang phục truyền thống trong các lễ hội văn hóa.

She wears a beautiful dress to the social gathering.

Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp trong buổi tụ tập xã hội.

02

Đưa (một con tàu) đi bằng cách quay đầu nó đi theo hướng gió.

Bring (a ship) about by turning its head away from the wind.

Ví dụ

The captain decided to wear the ship to avoid the storm.

Thuyền trưởng quyết định đổi hướng con tàu để tránh bão.

The sailors wear the ship skillfully during rough weather conditions.

Những thủy thủ đổi hướng con tàu một cách khéo léo trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

03

Vượt qua (một khoảng thời gian) trong một hoạt động nào đó.

Pass (a period of time) in some activity.

Ví dụ

She wore a beautiful dress to the party last night.

Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp tới bữa tiệc tối qua.

He wears a suit to work every day.

Anh ấy mặc bộ vest đi làm mỗi ngày.

04

Tha thứ; chấp nhận.

Tolerate; accept.

Ví dụ

She couldn't wear the criticism from her colleagues anymore.

Cô ấy không thể chịu đựng những lời phê bình từ đồng nghiệp nữa.

He wears the pressure of being a leader with grace.

Anh ấy chịu đựng áp lực của việc làm một người lãnh đạo một cách dễ dàng.

05

Hư hỏng, xói mòn hoặc phá hủy do ma sát hoặc sử dụng.

Damage, erode, or destroy by friction or use.

Ví dụ

Constantly wearing a smile brightens up the room.

Luôn mặc một nụ cười làm sáng lên căn phòng.

The harsh comments wore down her self-esteem over time.

Những bình luận khắc nghiệt làm suy giảm lòng tự trọng của cô.

Kết hợp từ của Wear (Verb)

CollocationVí dụ

Forbid somebody to wear

Cấm ai đó mặc

The school forbids students to wear hats in class.

Trường cấm học sinh đội mũ trong lớp học.

Forget to wear

Quên mang

I forgot to wear my mask to the party.

Tôi quên đeo khẩu trang đến bữa tiệc.

Opt to wear

Chọn mặc

Many people opt to wear casual clothes to social events.

Nhiều người chọn mặc quần áo thoải mái khi tham gia sự kiện xã hội.

Prefer to wear

Thích mặc

She prefers to wear dresses to social events.

Cô ấy thích mặc váy khi tham gia các sự kiện xã hội.

Refuse to wear

Từ chối mặc

She refuses to wear revealing clothes to social events.

Cô ấy từ chối mặc quần áo hở hang khi tham dự sự kiện xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wear

I don't want to wear out my welcome.

/ˈaɪ dˈoʊnt wˈɑnt tˈu wˈɛɹ ˈaʊt mˈaɪ wˈɛlkəm./

Khách đến nhà không gạo thì tiền

A phrase said by a guest who doesn't want to be a burden to the host or hostess or to visit too often.

I don't want to wear out my welcome by staying too long.

Tôi không muốn mất lòng của chủ nhà bằng cách ở quá lâu.

/wˈɛɹ ənd tˈɛɹ ˈɑn sˈʌmθɨŋ/

Mòn mỏi theo thời gian

The process of wearing down or breaking down something by regular use.

The old house showed signs of wear and tear.

Ngôi nhà cũ cho thấy dấu hiệu của việc mặc cả và hỏng hóc.

/wˈɛɹ wˈʌnz hˈɑɹt ˈɑn wˈʌnz slˈiv/

Ruột để ngoài da

To display one's feelings openly and habitually, rather than keep them private.

She wears her heart on her sleeve.

Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình một cách ngay thẳng.

Thành ngữ cùng nghĩa: have ones heart on ones sleeve...

/bɨkˈʌm nˈʌn ðə wɝˈs fˈɔɹ wˈɛɹ/

Không hề hấn gì/ Vẫn nguyên vẹn

No worse because of use or effort.

After the accident, she became none the worse for wear.

Sau tai nạn, cô ấy không tệ hơn vì vết thương.

/wˈɛɹ sˈʌmwˌʌn tˈu ə fɹˈæzəl/

Làm kiệt sức/ Mệt bở hơi tai

To exhaust someone.

After working three jobs, she was to a frazzle.

Sau khi làm ba công việc, cô ấy kiệt sức.

Wear more than one hat

/wˈɛɹ mˈɔɹ ðˈæn wˈʌn hˈæt/

Một nghề thì sống, đống nghề thì chết

To have more than one set of responsibilities; to hold more than one office.

She wears more than one hat as a teacher and a mother.

Cô ấy đảm nhận nhiều trách nhiệm như một giáo viên và một người mẹ.

Thành ngữ cùng nghĩa: wear two hats...

/wˈɛɹ ˈaʊt wˈʌnz wˈɛlkəm/

Khách đến nhà không gớm của

To stay too long (at an event to which one has been invited); to visit somewhere too often.

She always outstays her welcome at parties.

Cô ấy luôn ở lại quá lâu tại các buổi tiệc.

/wˈɛɹ ˈɑn sˈʌmwˌʌn/

Gây phiền phức/ Làm bực mình

To bother or annoy someone.

He really gets on my nerves with his constant complaints.

Anh ấy thực sự làm tôi phiền với sự than phiền liên tục của mình.