Bản dịch của từ Wear trong tiếng Việt

Wear

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wear(Verb)

wˈiə
ˈwɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Wear(Noun)

wˈiə
ˈwɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ