Bản dịch của từ Bother trong tiếng Việt
Bother

Bother(Noun)
Sự vất vả, phiền toái hoặc khó khăn khi phải bỏ công sức làm gì đó.
Effort, trouble, or difficulty.
麻烦

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Bother (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bother | Bothers |
Bother(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bother (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bother |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bothered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bothered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bothers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bothering |
Bother(Interjection)
Dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ hoặc mất kiên nhẫn (thương dùng khi muốn nói rằng hành động/quấy rầy của ai đó gây phiền phức chút ít).
Used to express mild irritation or impatience.
表示轻微不满或不耐烦的感叹词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bother" được sử dụng để chỉ hành động làm phiền, quấy rầy hoặc gây khó chịu cho ai đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại là động từ và danh từ. Phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English) của từ này thường không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với Anh-Mỹ thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi Anh-Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Từ "bother" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "bothered" hoặc "bothering".
Từ "bother" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "botheren", được hợp thành từ gốc tiếng Đức cổ "bothera", nghĩa là "quấy rầy" hoặc "làm phiền". Từ này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 16 và thường được dùng để chỉ hành động gây khó chịu hoặc làm phân tâm. Ngày nay, "bother" vẫn giữ nguyên nghĩa, thể hiện cảm giác khó chịu hoặc sự quấy rầy, thường liên quan đến việc làm ngắt quãng các hoạt động hoặc cảm xúc của người khác.
Từ "bother" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất moderate. Trong các bài luận và thảo luận, "bother" thường được sử dụng để diễn tả sự làm phiền hoặc gây khó chịu, thường liên quan đến cảm xúc hoặc hành động của con người. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này cũng xuất hiện phổ biến khi nói về việc không muốn làm điều gì đó do cảm giác chán nản hoặc mệt mỏi.
Họ từ
Từ "bother" được sử dụng để chỉ hành động làm phiền, quấy rầy hoặc gây khó chịu cho ai đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại là động từ và danh từ. Phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English) của từ này thường không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với Anh-Mỹ thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi Anh-Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Từ "bother" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "bothered" hoặc "bothering".
Từ "bother" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "botheren", được hợp thành từ gốc tiếng Đức cổ "bothera", nghĩa là "quấy rầy" hoặc "làm phiền". Từ này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 16 và thường được dùng để chỉ hành động gây khó chịu hoặc làm phân tâm. Ngày nay, "bother" vẫn giữ nguyên nghĩa, thể hiện cảm giác khó chịu hoặc sự quấy rầy, thường liên quan đến việc làm ngắt quãng các hoạt động hoặc cảm xúc của người khác.
Từ "bother" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất moderate. Trong các bài luận và thảo luận, "bother" thường được sử dụng để diễn tả sự làm phiền hoặc gây khó chịu, thường liên quan đến cảm xúc hoặc hành động của con người. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này cũng xuất hiện phổ biến khi nói về việc không muốn làm điều gì đó do cảm giác chán nản hoặc mệt mỏi.
