Anh - Việt

Bản dịch của từ Bother trong tiếng Việt

bother

NounVerbInterjection

bother (Noun)

/bˈɑðɚ/
/bˈɑðəɹ/
AI

Nghĩa 01

Sự vất vả, phiền toái hoặc khó khăn khi phải bỏ công sức làm gì đó.

Effort, trouble, or difficulty.

Ví dụ
Xử lý sự phiền toái của giấy tờ mất thời gian.Dealing with the bother of paperwork is time-consuming.
Cô ấy tránh sự phiền toái của nơi đông người vì lo lắng.She avoids the bother of crowded places due to anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bother (Noun)

SingularPlural

bother

bothers

Kết hợp từ của bother (Noun)

PHRASESPREPOSITIONVERB + bother
Kết hợp từ của bother
Collocation
Ví dụ

một chút rắc rối

a spot of bother

Cô ấy đã thấy mình trong tình huống khó khăn tại sự kiện xã hội.

She found herself in a spot of bother at the social event.

một chút phiền toái

a little bother

Một chút phiền toái có thể được mong đợi khi tổ chức một sự kiện cộng đồng.

A little bother can be expected when organizing a community event.

chút rắc rối

a bit of bother

Cô ấy gặp phải chút rắc rối khi tìm đường đến sự kiện xã hội.

She had a bit of bother finding her way to the social event.

không làm phiền

no bother

Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác mà không gây phiền phức.

He is always willing to help others without any bother.

nhiều rắc rối

a lot of bother

Cô ấy đã phải đối mặt với rất nhiều rắc rối khi đối phó với những kẻ troll trực tuyến.

She faced a lot of bother when dealing with online trolls.

bother (Verb)

/bˈɑðɚ/
/bˈɑðəɹ/
AI

Nghĩa 01

(về hoàn cảnh hoặc sự kiện) khiến ai đó lo lắng, bối rối hoặc buồn phiền; làm người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị quấy rầy.

(of a circumstance or event) worry, disturb, or upset (someone)

Ví dụ
Tiếng ồn làm phiền sinh viên trong giờ học.The noise bothered the students during the lecture.
Cô ấy bị phiền vì những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.She was bothered by the negative comments on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cố gắng, mất công làm việc gì; chịu khó làm điều gì (thường là để giúp người khác hoặc để đạt mục đích).

Take the trouble to do something.

Ví dụ
Cô ấy không bận tâm trả lời tin nhắn của anh ta.She didn't bother to reply to his message.
Tôi bận tâm tổ chức một sự kiện từ thiện mỗi năm.I bother to organize a charity event every year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bother (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bother

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bothered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bothered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bothers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bothering

bother (Interjection)

/bˈɑðɚ/
/bˈɑðəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ hoặc mất kiên nhẫn (thương dùng khi muốn nói rằng hành động/quấy rầy của ai đó gây phiền phức chút ít).

Used to express mild irritation or impatience.

Ví dụ
Phiền thật! Tôi quên gọi cho Sarah vào ngày sinh nhật của cô ấy.Bother! I forgot to call Sarah for her birthday.
Phiền quá, xe buýt lại trễ rồi!Bother, the bus is late again!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh