bother
bother (Noun)
Nghĩa 01
Sự vất vả, phiền toái hoặc khó khăn khi phải bỏ công sức làm gì đó.
Effort, trouble, or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bother (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bother | bothers |
Kết hợp từ của bother (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một chút rắc rối a spot of bother | Cô ấy đã thấy mình trong tình huống khó khăn tại sự kiện xã hội. She found herself in a spot of bother at the social event. |
một chút phiền toái a little bother | Một chút phiền toái có thể được mong đợi khi tổ chức một sự kiện cộng đồng. A little bother can be expected when organizing a community event. |
chút rắc rối a bit of bother | Cô ấy gặp phải chút rắc rối khi tìm đường đến sự kiện xã hội. She had a bit of bother finding her way to the social event. |
không làm phiền no bother | Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác mà không gây phiền phức. He is always willing to help others without any bother. |
nhiều rắc rối a lot of bother | Cô ấy đã phải đối mặt với rất nhiều rắc rối khi đối phó với những kẻ troll trực tuyến. She faced a lot of bother when dealing with online trolls. |
bother (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bother (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bother |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bothered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bothered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bothers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bothering |
bother (Interjection)
Nghĩa 01
Dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ hoặc mất kiên nhẫn (thương dùng khi muốn nói rằng hành động/quấy rầy của ai đó gây phiền phức chút ít).
Used to express mild irritation or impatience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bother" được sử dụng để chỉ hành động làm phiền, quấy rầy hoặc gây khó chịu cho ai đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại là động từ và danh từ. Phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English) của từ này thường không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với Anh-Mỹ thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi Anh-Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai. Từ "bother" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "bothered" hoặc "bothering".
