impatience
impatience (Noun)
Nghĩa 01
Khuynh hướng dễ mất kiên nhẫn; cảm giác bực bội, sốt ruột hoặc không chịu đựng nổi khi phải chờ đợi hay đối mặt với điều gì khó chịu.
The tendency to be impatient; irritability or restlessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của impatience (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự nôn nóng khó kiểm soát barely controlled impatience | Trong cuộc tranh luận, Sarah hầu như không kiềm chế được sự thiếu kiên nhẫn với những bình luận thô lỗ. During the debate, Sarah barely controlled her impatience with rude comments. |
sự bất lịch sự nhẹ nhàng slight impatience | Cô ấy thể hiện sự thiếu kiên nhẫn nhẹ trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy. She showed slight impatience during the long social event last Saturday. |
sự tức giận ngày càng tăng growing impatience | Cộng đồng thể hiện sự thiếu kiên nhẫn ngày càng tăng với phản hồi chậm. The community showed growing impatience with the slow response to issues. |
sự không kiện nhẫn lẫn lời trần truồng barely concealed impatience | Trong cuộc họp, Sarah gần như không giấu được sự thiếu kiên nhẫn với sự chậm trễ. During the meeting, Sarah barely concealed her impatience with the delays. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impatience" trong tiếng Anh chỉ trạng thái thiếu kiên nhẫn, thể hiện sự khó chịu hoặc lo lắng khi chờ đợi một điều gì đó. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "impatience" thường được phát âm /ɪmˈpeɪʃəns/ ở cả hai biến thể. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cảm xúc con người, đặc biệt là khi gặp phải sự chậm trễ hoặc thất bại trong việc đạt được mong muốn.