Bản dịch của từ Impatience trong tiếng Việt
Impatience

Impatience (Noun)
Khuynh hướng dễ mất kiên nhẫn; cảm giác bực bội, sốt ruột hoặc không chịu đựng nổi khi phải chờ đợi hay đối mặt với điều gì khó chịu.
The tendency to be impatient; irritability or restlessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impatience" trong tiếng Anh chỉ trạng thái thiếu kiên nhẫn, thể hiện sự khó chịu hoặc lo lắng khi chờ đợi một điều gì đó. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "impatience" thường được phát âm /ɪmˈpeɪʃəns/ ở cả hai biến thể. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cảm xúc con người, đặc biệt là khi gặp phải sự chậm trễ hoặc thất bại trong việc đạt được mong muốn.
Họ từ
Từ "impatience" trong tiếng Anh chỉ trạng thái thiếu kiên nhẫn, thể hiện sự khó chịu hoặc lo lắng khi chờ đợi một điều gì đó. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "impatience" thường được phát âm /ɪmˈpeɪʃəns/ ở cả hai biến thể. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cảm xúc con người, đặc biệt là khi gặp phải sự chậm trễ hoặc thất bại trong việc đạt được mong muốn.
