ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
. impatient
Bồn chồn đặc biệt là khi chờ đợi lâu
Feeling uneasy, especially when having to wait.
尤其在等待时变得焦躁不安
Háo hức chờ đợi điều gì đó xảy ra, không thể nào kiềm lòng
Eagerly waiting for something to happen, can't wait
迫不及待地渴望某件事发生
Bực bội vì tiến độ chậm chạp
Frustrated with the lack of progress
对进展缓慢感到恼火