Bản dịch của từ . impatient trong tiếng Việt
. impatient
Adjective

. impatient (Adjective)
ˈiː ɪmpˈeɪʃənt
ˈi ˌɪmˈpeɪʃənt
01
Không yên tâm, đặc biệt là khi phải chờ đợi
Restless especially under delay
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
