impatient
impatient (Adjective)
Nghĩa 01 · Dễ bực bội, nóng ruột hoặc cáu giận vì thiếu kiên nhẫn; có xu hướng không chịu đợi lâu và hay bị kích động nhanh chóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sốt ruột, nôn nóng; không kiên nhẫn, cảm thấy bồn chồn và muốn điều gì đó xảy ra ngay.
Sốt ruột, nôn nóng; không kiên nhẫn, cảm thấy bồn chồn và muốn điều gì đó xảy ra ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của impatient (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impatient thiếu kiên nhẫn | more impatient thiếu kiên nhẫn hơn | most impatient thiếu kiên nhẫn nhất |
Kết hợp từ của impatient (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng nôn nóng extremely impatient | Cô ấy rất không kiên nhẫn khi chờ sự kiện xã hội bắt đầu. She was extremely impatient waiting for the social event to start. |
ngày càng không kiên nhẫn increasingly impatient | Cô ấy ngày càng không kiên nhẫn với kết nối internet chậm. She was increasingly impatient with the slow internet connection. |
hơi nóng vội a little impatient | Cô ấy hơi nóng vội chờ bạn. She was a little impatient waiting for her friend. |
khá nóng tính fairly impatient | Cô ấy khá nóng tính khi đợi ở hàng dài. She is fairly impatient when waiting in long lines. |
hơi không kiên nhẫn slightly impatient | Cô ấy hơi nóng vội khi đợi bạn. She was slightly impatient while waiting for her friend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impatient" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái không kiên nhẫn hoặc khó chịu khi phải chờ đợi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. "Impatient" thể hiện cảm xúc tiêu cực liên quan đến sự chờ đợi, và thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự sốt ruột hoặc không hài lòng với tiến trình hoặc tốc độ diễn ra sự việc.