Bản dịch của từ . impatient trong tiếng Việt

. impatient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

. impatient(Adjective)

ˈiː ɪmpˈeɪʃənt
ˈi ˌɪmˈpeɪʃənt
01

Không yên tâm, đặc biệt là khi phải chờ đợi

Restless especially under delay

特别是等待的时候,总觉得不太放心。

Ví dụ
02

Khao khát điều gì đó xảy ra, không thể chờ đợi

Eager for something to happen unable to wait

渴望某事发生,迫不及待等待

Ví dụ
03

Bực mình vì sự thiếu tiến triển

Annoyed by the lack of progress

对进展缓慢感到恼火

Ví dụ