wait
wait (Noun)
Nghĩa 01
Những người hát rong hoặc nhóm người đi gõ cửa từng nhà, hát những bài thánh ca Giáng Sinh (carol) trong dịp Giáng Sinh.
Street singers of Christmas carols.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của wait (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chờ hai giờ two-hour wait | Nhiều người đã phải chờ hai giờ tại buổi hòa nhạc tối qua. Many people faced a two-hour wait at the concert last night. |
thời gian chờ ba năm three-year wait | Nhiều người phải chờ ba năm để nhận nhà xã hội ở London. Many people have a three-year wait to get social housing in London. |
chờ đợi đầy đau khổ agonizing wait | Trong bài thi nói IELTS, sự chờ đợi đau khổ kết quả làm nhiều người lo lắng. In the IELTS speaking test, the agonizing wait for the result makes many people nervous. |
sự chờ đợi lo lắng worrying wait | Cộng đồng đã trải qua một thời gian chờ đợi đáng lo cho công viên mới. The community experienced a worrying wait for the new park's opening. |
chờ đợi hồi hộp nervous wait | Trước bữa tiệc lớn, tôi đã có một khoảng thời gian chờ đợi lo lắng vì tôi không biết nhiều người ở đó. Before the big party, I had a nervous wait because I did not know many people there. |
wait (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wait (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wait |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | waits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waiting |
Kết hợp từ của wait (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chờ đến lượt của bạn wait your turn | Trong hàng, xin hãy chờ đến lượt bạn để nói. In the queue, please wait your turn to speak. |
để ai đó chờ đợi keep sb waiting | Tôi ghét phải để John chờ đợi cho cuộc họp của chúng ta. I hate to keep John waiting for our meeting. |
chờ xem wait and see | Chúng tôi sẽ chờ xem chính sách mới ảnh hưởng đến sinh viên như thế nào. We will wait and see how the new policy affects students. |
chờ một chút wait a minute | Bạn có thể chờ một chút trước khi trả lời câu hỏi không? Can you wait a minute before answering the question? |
đứng xếp hàng wait in line | Học sinh xếp hàng chờ vào phòng thi nói IELTS. Students wait in line to enter the IELTS speaking test room. |
