Bản dịch của từ Stay trong tiếng Việt

Stay

VerbNoun [U/C]

Stay (Verb)

steɪ
steɪ
01

Chịu đựng, duy trì một trạng thái nào đó

Endure, maintain a certain state

Ví dụ

People should stay connected with their friends to maintain relationships.

Mọi người nên duy trì kết nối với bạn bè của mình để duy trì mối quan hệ.

She decided to stay in the same job for the next few years.

Cô ấy quyết định tiếp tục làm công việc tương tự trong vài năm tới.

02

Ở lại, lưu lại ở một địa điểm nào đó

Stay, stay in a certain place

Ví dụ

He decided to stay at home for the weekend.

Anh ấy quyết định ở nhà vào cuối tuần.

I will stay at the party until midnight.

Tôi sẽ ở lại bữa tiệc cho đến nửa đêm.

03

Vẫn ở nguyên chỗ cũ.

Remain in the same place.

Ví dụ

She decided to stay in her hometown for the summer.

Cô ấy quyết định ở lại quê nhà trong mùa hè.

The students were asked to stay after school for extra help.

Các học sinh được yêu cầu ở lại sau giờ học để được trợ giúp thêm.

04

Giữ nguyên trạng thái hoặc vị trí nhất định.

Remain in a specified state or position.

Ví dụ

She stayed at the party until midnight.

Cô ấy ở lại tại buổi tiệc đến nửa đêm.

Many guests stayed at the hotel during the conference.

Nhiều khách mời ở lại tại khách sạn trong suốt hội nghị.

05

(của một người) sống tạm thời ở một nơi nào đó với tư cách là khách hoặc khách.

(of a person) live somewhere temporarily as a visitor or guest.

Ví dụ

She stayed at her friend's house for a week.

Cô ấy ở nhà bạn cô ấy trong một tuần.

Many tourists stay in hotels when they visit new cities.

Nhiều du khách ở khách sạn khi họ thăm thành phố mới.

06

Dừng lại, trì hoãn hoặc ngăn chặn (điều gì đó), đặc biệt là đình chỉ hoặc trì hoãn (thủ tục tố tụng tư pháp) hoặc không gây áp lực (cáo buộc)

Stop, delay, or prevent (something), in particular suspend or postpone (judicial proceedings) or refrain from pressing (charges)

Ví dụ

Stay at home during the lockdown to stay safe.

Ở nhà trong thời gian phong tỏa để an toàn.

They decided to stay in the community center overnight.

Họ quyết định ở lại trung tâm cộng đồng qua đêm.

07

Hỗ trợ hoặc chống đỡ.

Support or prop up.

Ví dụ

Friends stay by your side during tough times.

Bạn bè ở bên cạnh bạn trong những lúc khó khăn.

Communities stay united to face challenges together.

Cộng đồng đoàn kết để đối mặt với thách thức cùng nhau.

08

An toàn hoặc ổn định (cột buồm) bằng các dây văng.

Secure or steady (a mast) by means of stays.

Ví dụ

She stays connected with her friends through social media.

Cô ấy duy trì liên lạc với bạn bè qua mạng xã hội.

They stay updated on social issues by reading the news.

Họ duy trì cập nhật về vấn đề xã hội bằng cách đọc tin tức.

Kết hợp từ của Stay (Verb)

CollocationVí dụ

Stay in one place

Ở một chỗ

She prefers to stay in one place rather than travel frequently.

Cô ấy thích ở một nơi thay vì đi lại thường xuyên.

A reason to stay

Lý do để ở lại

Having a reason to stay in the community helps build strong relationships.

Có lý do để ở lại trong cộng đồng giúp xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ.

Stay this/that way

Ở nguyên trạng thế này/thế kia

Let's stay this way and enjoy the party.

Hãy giữ nguyên vị trí này và thưởng thức bữa tiệc.

Stay in place

Ở đúng chỗ

During the pandemic, it's important to stay in place to prevent the spread.

Trong đại dịch, việc giữ nguyên vị trí là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan.

Stay in touch

Giữ liên lạc

Let's stay in touch on social media to keep up.

Hãy giữ liên lạc trên mạng xã hội để cập nhật.

Stay (Noun)

stˈei
stˈei
01

Khoảng thời gian lưu trú ở một nơi nào đó, đặc biệt là sống tạm thời ở một nơi nào đó với tư cách là khách hoặc khách.

A period of staying somewhere, in particular of living somewhere temporarily as a visitor or guest.

Ví dụ

Her stay in the hotel was extended due to the flight cancellation.

Việc ở lại của cô ấy tại khách sạn đã được kéo dài do việc hủy chuyến bay.

During his stay in the village, he learned about local traditions.

Trong thời gian ở lại của anh ấy tại làng, anh ấy đã tìm hiểu về truyền thống địa phương.

02

Sức mạnh của sự bền bỉ.

Power of endurance.

Ví dụ

Her stay in the crowded shelter showed her endurance.

Thời gian ở trong trại tị nạn đông người cho thấy sức chịu đựng của cô ấy.

The stay of the activists in the protest camp impressed many.

Sự ở lại của những người hoạt động trong trại biểu tình ấn tượng với nhiều người.

03

Lề đường hoặc kiểm tra.

A curb or check.

Ví dụ

The stay on social gatherings was lifted.

Lệnh cấm tụ tập xã hội đã được dỡ bỏ.

The stay on travel restrictions impacted tourism greatly.

Lệnh cấm hạn chế di chuyển đã ảnh hưởng lớn đến du lịch.

04

Một thiết bị dùng làm nẹp hoặc giá đỡ.

A device used as a brace or support.

Ví dụ

She used a stay to support the injured leg.

Cô ấy đã sử dụng một cái stay để hỗ trợ chân bị thương.

The stay helped him walk after the accident.

Cái stay đã giúp anh ấy đi sau tai nạn.

05

Một sợi dây, dây hoặc thanh lớn dùng để đỡ cột buồm của tàu, dẫn từ cột buồm này sang cột buồm hoặc cột khác hoặc xuống một bộ phận khác của tàu.

A large rope, wire, or rod used to support a ship's mast, leading from the masthead to another mast or spar or down to another part of the ship.

Ví dụ

The stay on the ship's mast is crucial for stability.

Stay trên cột buồm tàu rất quan trọng cho sự ổn định.

The sailor adjusted the stay to secure the mast properly.

Thủy thủ điều chỉnh stay để cố định cột buồm đúng cách.

Kết hợp từ của Stay (Noun)

CollocationVí dụ

Hospital stay

Kỳ nghỉ bệnh viện

Her hospital stay was brief but necessary for recovery.

Việc nằm viện của cô ấy ngắn nhưng cần thiết cho việc phục hồi.

Temporary stay

Tạm trú

She had a temporary stay in the shelter after the fire.

Cô ấy đã có một lưu trú tạm thời tại trại sau vụ cháy.

Overnight stay

Ở lại qua đêm

The hotel allows an overnight stay for guests attending the wedding.

Khách sạn cho phép nghỉ qua đêm cho khách tham dự đám cưới.

Comfortable stay

Lưu trú thoải mái

The hotel provided a comfortable stay for the guests.

Khách sạn cung cấp một lưu trú thoải mái cho khách

Week-long stay

Lưu trú một tuần

She enjoyed her week-long stay at the social event.

Cô ấy thích thú với việc ở lại một tuần tại sự kiện xã hội.

Mô tả từ

“stay” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “ở lại, lưu lại ở một địa điểm nào đó” hoặc “chịu đựng, duy trì một trạng thái nào đó” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 34 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “stay” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 84 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “stay” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stay

stˈeɪ ˈɑn ðə ɹˈaɪt sˈaɪd ˈʌv sˈʌmwˌʌn

Nhập gia tùy tục/ Biết người biết ta

To remain in someone's favor.

Stay in someone's good books

Ở trong tình huống tốt của ai đó

Thành ngữ cùng nghĩa: keep on the good side of someone, keep on the right side of someone...

Stay out of my way.

stˈeɪ ˈaʊt ˈʌv mˈaɪ wˈeɪ.

Tránh voi chẳng xấu mặt nào

Don't cause me any trouble.

Stay out of my way!

Đừng làm phiền tôi!

Thành ngữ cùng nghĩa: keep out of my way...

stˈeɪ wˈʌn stˈɛp əhˈɛd ˈʌv sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Đi trước một bước/ Đi trước đón đầu

To be or stay slightly in advance of someone or something.

She always likes to be one step ahead in social events.

Cô ấy luôn thích ở trước một bước trong các sự kiện xã hội.

Thành ngữ cùng nghĩa: keep one step ahead of someone or something...