Bản dịch của từ Prop trong tiếng Việt
Prop

Prop (Noun)
Trong ngữ cảnh trò chơi ‘props’ (thường là một trò chơi dùng vỏ sò), “prop” chỉ một trong những chiếc vỏ sò được dùng làm vật chơi hoặc vật đối tượng trong trò chơi.
Any of the seashells in the game of props.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prop (Verb)
Đặt chân (của một người) lên vật gì đó khi đang ngồi, nằm hoặc nghiêng để nâng cao đầu gối lên mức cao hơn so với phần còn lại của cơ thể.
(transitive, usually with "up" - see prop up) To position the feet of (a person) while sitting, lying down, or reclining so that the knees are elevated at a higher level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chơi ở vị trí tiền đạo (prop) trong môn rugby — tức là đảm nhiệm vai trò tiền đạo cột trong pha scrum và các nhiệm vụ gần lẫn trong đội hình trước.
(intransitive) To play rugby in the prop position.
(ngoại động từ, đôi khi nghĩa bóng) Đỡ, chống hoặc hỗ trợ để giữ cho vật gì đó không đổ, không sập; cũng có thể dùng nghĩa bóng là hỗ trợ, củng cố ý tưởng, kế hoạch.
(transitive, sometimes figurative) To support or shore up something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prop" trong tiếng Anh có nghĩa là đạo cụ, thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn như sân khấu hoặc điện ảnh để hỗ trợ hoặc làm tăng tính chân thực của cảnh diễn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "prop" có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ này có thể mở rộng để chỉ bất kỳ đồ vật nào được sử dụng để hỗ trợ biểu đạt ý tưởng hoặc thông điệp trong các phương tiện truyền thông.
Họ từ
Từ "prop" trong tiếng Anh có nghĩa là đạo cụ, thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn như sân khấu hoặc điện ảnh để hỗ trợ hoặc làm tăng tính chân thực của cảnh diễn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "prop" có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ này có thể mở rộng để chỉ bất kỳ đồ vật nào được sử dụng để hỗ trợ biểu đạt ý tưởng hoặc thông điệp trong các phương tiện truyền thông.
