reclining
VerbAdjective
reclining (Verb)
/ɹiklˈɑɪnɪŋ/
/ɹɪklˈɑɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã nằm nghỉ trên ghế sofa trong sự kiện xã hội.She was reclining on the sofa during the social event.
Các khách mời đã nằm nghỉ thoải mái trên ghế sofa.The guests were reclining comfortably on the lounge chairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reclining (Adjective)
/ɹiklˈɑɪnɪŋ/
/ɹɪklˈɑɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Cái ghế nằm trong phòng khách rất thoải mái.The reclining chair in the living room is very comfortable.
Cô ấy thích nằm dài trên ghế sofa khi xem TV.She enjoys reclining on the sofa while watching TV.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reclining" là một động từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nghiêng ngả hoặc nằm ngả về phía sau để thoải mái hơn. Trong tiếng Anh Anh, "reclining" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến ghế tựa hoặc các thiết bị giúp nghỉ ngơi. Trong khi đó, Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngành công nghiệp ô tô, như ghế ngồi điều chỉnh ở các mẫu xe cao cấp. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách sử dụng nhưng không khác biệt lớn về nghĩa.