Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrum trong tiếng Việt

scrum

NounVerb

scrum (Noun)

/skɹəm/
/skɹəm/
AI

Nghĩa 01

Trong bóng bầu dục, một đội hình có trật tự để bắt đầu lại trận đấu, trong đó các cầu thủ hàng trước khoá tay và cúi đầu rồi đẩy về phía trước chống lại đội đối phương; bóng được ném vào giữa đội hình (scrum) và các cầu thủ cố gắng giành bóng bằng cách đá bóng về phía sau về phía đội mình.

An ordered formation of players used to restart play in which the forwards of a team form up with arms interlocked and heads down and push forward against a similar group from the opposing side The ball is thrown into the scrum and the players try to gain possession of it by kicking it backwards towards their own side.

Ví dụ
Đội bóng bầu dục luyện tập kỹ thuật scrum trước trận đấu.The rugby team practiced their scrum technique before the match.
Trong trận đấu, scrum là khoảnh khắc quan trọng đối với đội.During the game, the scrum was a crucial moment for the team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của scrum (Noun)

SingularPlural

scrum

scrums

scrum (Verb)

/skɹəm/
/skɹəm/
AI

Nghĩa 01

Tham gia hoặc thực hiện một pha tranh chấp bóng kiểu rugby gọi là “scrum” — tức là các cầu thủ tụm lại, đẩy nhau để giành quyền kiểm soát bóng.

Form or take part in a scrum.

Ví dụ
Trong dự án nhóm, chúng ta cần phải scrum thường xuyên.During the team project, we need to scrum regularly.
Các sinh viên quyết định scrum để thảo luận về sự kiện sắp tới.The students decided to scrum to discuss the upcoming event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh