Bản dịch của từ Infringement trong tiếng Việt

Infringement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infringement(Noun)

ɪnfɹˈɪndʒmn̩t
ɪnfɹˈɪndʒmn̩t
01

Hành vi vi phạm hoặc xâm phạm một quy định, luật lệ hoặc quyền lợi được pháp luật bảo vệ.

A violation or breach as of a law.

侵犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành vi xâm phạm hoặc vi phạm một quyền, lãnh thổ hoặc tài sản của người khác; nghĩa là can thiệp, chiếm dụng hoặc làm tổn hại tới quyền lợi hoặc không gian thuộc về người khác.

An encroachment on a right a person a territory or a property.

侵害他人的权利或财产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Infringement (Noun)

SingularPlural

Infringement

Infringements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ