Bản dịch của từ Encroachment trong tiếng Việt
Encroachment

Encroachment (Noun)
Trong pháp luật, “encroachment” là hành vi xâm phạm hoặc chiếm đoạt trái phép một phần tài sản, quyền lợi hoặc đất đai của người khác, làm giảm quyền sở hữu hoặc sử dụng hợp pháp của chủ sở hữu.
Law An unlawful diminution of the possessions of another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encroachment" thường được hiểu là hành vi xâm phạm hoặc xâm lấn, đặc biệt là liên quan đến lãnh thổ, quyền riêng tư hoặc tài sản của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự về ý nghĩa và ngữ cảnh, không có sự khác biệt lớn trong cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "encroachment" có thể thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được dùng phổ biến hơn trong các thảo luận về quy hoạch đô thị và môi trường.
Họ từ
Từ "encroachment" thường được hiểu là hành vi xâm phạm hoặc xâm lấn, đặc biệt là liên quan đến lãnh thổ, quyền riêng tư hoặc tài sản của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự về ý nghĩa và ngữ cảnh, không có sự khác biệt lớn trong cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "encroachment" có thể thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được dùng phổ biến hơn trong các thảo luận về quy hoạch đô thị và môi trường.
