Bản dịch của từ Encroachment trong tiếng Việt
Encroachment

Encroachment(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong pháp luật, “encroachment” là hành vi xâm phạm hoặc chiếm đoạt trái phép một phần tài sản, quyền lợi hoặc đất đai của người khác, làm giảm quyền sở hữu hoặc sử dụng hợp pháp của chủ sở hữu.
Law An unlawful diminution of the possessions of another.
非法侵占他人财产
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Encroachment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Encroachment | Encroachments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encroachment" thường được hiểu là hành vi xâm phạm hoặc xâm lấn, đặc biệt là liên quan đến lãnh thổ, quyền riêng tư hoặc tài sản của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự về ý nghĩa và ngữ cảnh, không có sự khác biệt lớn trong cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "encroachment" có thể thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được dùng phổ biến hơn trong các thảo luận về quy hoạch đô thị và môi trường.
Từ "encroachment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "encrocher", mang nghĩa là "đi vào" hoặc "xâm lấn", có liên quan đến động từ Latin "crocare", có nghĩa là "cắm". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 14, diễn tả hành động xâm phạm không gian hoặc quyền lợi của người khác. Hiện nay, "encroachment" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường, thể hiện hiện tượng xâm phạm giới hạn, tài sản hoặc quyền lợi, phản ánh sự chuyển giao không hợp pháp hoặc không minh bạch.
Từ "encroachment" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về môi trường và quyền sở hữu đất đai. Trong phần Speaking và Writing, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về vấn đề xung đột quyền lợi hoặc sự xâm phạm tài nguyên. Ngoài IELTS, "encroachment" thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và môi trường để chỉ hành vi lấn chiếm hoặc xâm lấn không gian.
Họ từ
Từ "encroachment" thường được hiểu là hành vi xâm phạm hoặc xâm lấn, đặc biệt là liên quan đến lãnh thổ, quyền riêng tư hoặc tài sản của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự về ý nghĩa và ngữ cảnh, không có sự khác biệt lớn trong cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "encroachment" có thể thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được dùng phổ biến hơn trong các thảo luận về quy hoạch đô thị và môi trường.
Từ "encroachment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "encrocher", mang nghĩa là "đi vào" hoặc "xâm lấn", có liên quan đến động từ Latin "crocare", có nghĩa là "cắm". Từ này xuất hiện vào thế kỷ 14, diễn tả hành động xâm phạm không gian hoặc quyền lợi của người khác. Hiện nay, "encroachment" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường, thể hiện hiện tượng xâm phạm giới hạn, tài sản hoặc quyền lợi, phản ánh sự chuyển giao không hợp pháp hoặc không minh bạch.
Từ "encroachment" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về môi trường và quyền sở hữu đất đai. Trong phần Speaking và Writing, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về vấn đề xung đột quyền lợi hoặc sự xâm phạm tài nguyên. Ngoài IELTS, "encroachment" thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và môi trường để chỉ hành vi lấn chiếm hoặc xâm lấn không gian.
