Bản dịch của từ Encroachment trong tiếng Việt

Encroachment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encroachment(Noun)

ɛnkɹˈoʊtʃmnt
ɛnkɹˈoʊtʃmnt
01

Vật hoặc phần đất/giá trị mà ai đó chiếm được bằng cách xâm phạm trái phép; những gì thu được từ hành vi xâm lấn, lấn chiếm hoặc chiếm đoạt không đúng pháp luật.

That which is gained by such unlawful intrusion.

非法侵占所得

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động xâm phạm hoặc tiến vào một nơi, khu vực hoặc quyền lợi mà trước đó không thuộc về mình; sự lấn chiếm, xâm nhập vượt quá ranh giới cũ.

An entry into a place or area that was previously uncommon an advance beyond former borders intrusion incursion.

侵占,侵入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong pháp luật, “encroachment” là hành vi xâm phạm hoặc chiếm đoạt trái phép một phần tài sản, quyền lợi hoặc đất đai của người khác, làm giảm quyền sở hữu hoặc sử dụng hợp pháp của chủ sở hữu.

Law An unlawful diminution of the possessions of another.

非法侵占他人财产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Encroachment (Noun)

SingularPlural

Encroachment

Encroachments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ