Bản dịch của từ Incursion trong tiếng Việt

Incursion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incursion(Noun)

ɪnkˈɜːʃən
ˌɪnˈkɝʒən
01

Hành động xâm nhập vào một nơi chốn hoặc tình huống nào đó thường theo cách làm rối loạn, gây náo loạn.

Entering a place or situation often happens in a disruptive manner.

闯入某个地点或情境,通常带有破坏性的行为

Ví dụ
02

Một cuộc xâm lược tạm thời về không gian hoặc lãnh thổ

A temporary invasion of space or territory.

一次临时的空间或领土入侵。

Ví dụ
03

Một cuộc xâm lược hoặc tấn công, đặc biệt là một chiến dịch bất ngờ hoặc ngắn hạn.

An invasion or attack, especially a sudden or short-term assault.

一次突袭或侵略,尤其是突然袭击或短暂的攻击。

Ví dụ