Bản dịch của từ Disruptive trong tiếng Việt
Disruptive

Disruptive (Adjective)
Gây ra sự gián đoạn, hỗn loạn hoặc làm xáo trộn trật tự; khiến mọi việc không diễn ra bình thường, tạo ra bất ổn hoặc phiền phức.
Causing disruption or unrest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disruptive" được sử dụng để mô tả hành động gây rối, làm gián đoạn hoặc thay đổi một cách mạnh mẽ tới tình huống, quy trình hoặc hệ thống hiện tại. Trong ngữ cảnh công nghệ, "disruptive" thường chỉ những đổi mới hoặc phát minh gây ra sự biến đổi lớn trong ngành công nghiệp, ví dụ như công nghệ đột phá. Cả trong Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Họ từ
Từ "disruptive" được sử dụng để mô tả hành động gây rối, làm gián đoạn hoặc thay đổi một cách mạnh mẽ tới tình huống, quy trình hoặc hệ thống hiện tại. Trong ngữ cảnh công nghệ, "disruptive" thường chỉ những đổi mới hoặc phát minh gây ra sự biến đổi lớn trong ngành công nghiệp, ví dụ như công nghệ đột phá. Cả trong Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
