disruptive
disruptive (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra sự gián đoạn, hỗn loạn hoặc làm xáo trộn trật tự; khiến mọi việc không diễn ra bình thường, tạo ra bất ổn hoặc phiền phức.
Causing disruption or unrest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của disruptive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
disruptive gây rối | more disruptive gây rối hơn | most disruptive phá hoại nhất |
Kết hợp từ của disruptive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có khả năng gây rối potentially disruptive | Mạng xã hội có thể gây rối cho các tương tác trực tiếp. Social media can be potentially disruptive to face-to-face interactions. |
cực kỳ gây rối highly disruptive | Mạng xã hội có thể gây rối rất lớn cho giao tiếp và mối quan hệ thực. Social media can be highly disruptive to real-life communication and relationships. |
có tác động khá tiêu cực fairly disruptive | Mạng xã hội có thể gây rối khá nhiều cho giao tiếp trực tiếp. Social media can be fairly disruptive to face-to-face communication. |
rất gây rối very disruptive | Mạng xã hội có thể rất gây rối cho các mối quan hệ cá nhân và giao tiếp. Social media can be very disruptive to personal relationships and communication. |
gây rối loạn xã hội socially disruptive | Cuộc biểu tình đã gây rối xã hội, ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp địa phương vào năm 2023. The protest was socially disruptive, affecting many local businesses in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disruptive" được sử dụng để mô tả hành động gây rối, làm gián đoạn hoặc thay đổi một cách mạnh mẽ tới tình huống, quy trình hoặc hệ thống hiện tại. Trong ngữ cảnh công nghệ, "disruptive" thường chỉ những đổi mới hoặc phát minh gây ra sự biến đổi lớn trong ngành công nghiệp, ví dụ như công nghệ đột phá. Cả trong Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự; tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai.