Bản dịch của từ Unrest trong tiếng Việt
Unrest

Unrest (Noun)
Tình trạng bất mãn, xáo trộn và bức xúc trong xã hội, thường dẫn đến biểu tình, đình công hoặc rối loạn công cộng.
A state of dissatisfaction disturbance and agitation typically involving public demonstrations or disorder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Unrest" là một danh từ chỉ trạng thái không yên, thường liên quan đến sự phản kháng, bất mãn trong xã hội hoặc chính trị. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh mô tả tình hình căng thẳng, biểu tình, hoặc xung đột. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "unrest" trong cùng một nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, lời nói có thể khác biệt về cảm xúc và phong cách giữa hai biến thể này.
"Unrest" là một danh từ chỉ trạng thái không yên, thường liên quan đến sự phản kháng, bất mãn trong xã hội hoặc chính trị. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh mô tả tình hình căng thẳng, biểu tình, hoặc xung đột. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "unrest" trong cùng một nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, lời nói có thể khác biệt về cảm xúc và phong cách giữa hai biến thể này.
