Bản dịch của từ Disruption trong tiếng Việt

Disruption

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disruption(Noun Countable)

dɪsˈrʌp.ʃən
dɪsˈrʌp.ʃən
01

Sự gián đoạn, sự ngắt quãng hoặc phá vỡ một quá trình, hoạt động hay trạng thái liên tục.

Break, interruption. discontinuity.

中断,打断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Disruption(Noun)

dɪsɹˈʌpʃn̩
dɪsɹˈʌpʃn̩
01

Sự phá vỡ, tách rời hoặc sự gián đoạn; hành động làm nứt, làm đứt hoặc gây ra một khoảng cách, sự đổ vỡ giữa các phần.

A breaking or bursting apart; a breach.

破坏; 中断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự gián đoạn; tình trạng bị làm ngưng trệ hoặc bị phá vỡ dòng chảy bình thường của một việc, quá trình hoặc hoạt động.

An interruption to the regular flow or sequence of something.

中断,打断正常流程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một hành động hoặc tình trạng gây rối, làm gián đoạn, tạo ra trật tự bị phá vỡ kéo dài; tức là sự mất ổn định, làm xáo trộn hoạt động bình thường.

A continuing act of disorder.

持续的混乱行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Disruption (Noun)

SingularPlural

Disruption

Disruptions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ