discontinuity
Noun
discontinuity (Noun)
/dɪskˌɑntɪnˈuɪti/
/dˌɪskɑntˈnuɪti/
AI
Ví dụ
Sự gián đoạn trong dịch vụ cộng đồng ảnh hưởng đến nhiều gia đình thu nhập thấp ở Chicago.The discontinuity in community services affects many low-income families in Chicago.
Không có sự gián đoạn trong sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương.There is no discontinuity in the support provided by local organizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của discontinuity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
discontinuity | discontinuities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discontinuity" chỉ sự không liên tục hoặc sự gián đoạn trong một quá trình hay hiện tượng nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như toán học, vật lý, và địa chất học, để mô tả sự thay đổi đột ngột trong giá trị hay trạng thái. Trong tiếng Anh, "discontinuity" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết, mặc dù có thể có sự thay đổi nhẹ trong cách phát âm do ngữ âm khu vực.