Bản dịch của từ Invasion trong tiếng Việt

Invasion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invasion (Noun)

ɪnvˈeɪʒnz
ɪnvˈeɪʒnz
01

Hành động xâm nhập hoặc xuất hiện của một thứ gì đó gây rắc rối, có hại hoặc không mong muốn (ví dụ: quân đội xâm lược, bệnh dịch xâm nhập, vật thể lạ xâm nhập).

The entrance or advent of anything troublesome or harmful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ