Bản dịch của từ Invasion trong tiếng Việt
Invasion

Invasion (Noun)
Hành động xâm nhập hoặc xuất hiện của một thứ gì đó gây rắc rối, có hại hoặc không mong muốn (ví dụ: quân đội xâm lược, bệnh dịch xâm nhập, vật thể lạ xâm nhập).
The entrance or advent of anything troublesome or harmful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invasion" trong tiếng Anh chỉ sự xâm lược hoặc sự xâm nhập một cách cưỡng chế vào lãnh thổ hoặc không gian của một đối tượng, có thể là về mặt quân sự, sinh thái hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức và ý nghĩa của từ này không có sự khác biệt lớn, đều được phát âm là /ɪnˈveɪ.ʒən/. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự giữa hai nền văn hóa này.
Họ từ
Từ "invasion" trong tiếng Anh chỉ sự xâm lược hoặc sự xâm nhập một cách cưỡng chế vào lãnh thổ hoặc không gian của một đối tượng, có thể là về mặt quân sự, sinh thái hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức và ý nghĩa của từ này không có sự khác biệt lớn, đều được phát âm là /ɪnˈveɪ.ʒən/. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự giữa hai nền văn hóa này.
