Bản dịch của từ Invasion trong tiếng Việt
Invasion

Invasion(Noun)
Hành động xâm nhập hoặc xuất hiện của một thứ gì đó gây rắc rối, có hại hoặc không mong muốn (ví dụ: quân đội xâm lược, bệnh dịch xâm nhập, vật thể lạ xâm nhập).
The entrance or advent of anything troublesome or harmful.
入侵是指任何麻烦或有害事物的进入或出现。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Invasion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Invasion | Invasions |
Invasion(Verb)
Xâm nhập, tràn vào một nơi, tình huống hoặc lĩnh vực hoạt động với số lượng lớn, thường gây phiền toái hoặc làm gián đoạn. Nghĩa này nhấn mạnh hành động vào trong một không gian hoặc phạm vi một cách ồ ạt và xâm lấn.
Enter a place situation or sphere of activity in large numbers especially with intrusive effect.
大量进入并造成干扰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "invasion" trong tiếng Anh chỉ sự xâm lược hoặc sự xâm nhập một cách cưỡng chế vào lãnh thổ hoặc không gian của một đối tượng, có thể là về mặt quân sự, sinh thái hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức và ý nghĩa của từ này không có sự khác biệt lớn, đều được phát âm là /ɪnˈveɪ.ʒən/. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự giữa hai nền văn hóa này.
Từ "invasion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "invadere", mang nghĩa là "đi vào nhanh chóng" hay "xâm lấn". Trong tiếng Latinh, thành phần "in-" có nghĩa là "vào" và "vadere" có nghĩa là "đi". Từ thế kỷ 15, "invasion" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động xâm chiếm lãnh thổ hoặc can thiệp vào cuộc sống của người khác. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan mật thiết đến sự xâm phạm hoặc cưỡng chế một cách bạo lực, củng cố khía cạnh xâm lấn ban đầu của nó.
Từ "invasion" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi thí sinh thường cần thảo luận về các vấn đề môi trường, chính trị hoặc lịch sử. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến xung đột quân sự, bệnh tật (như sự xâm nhập của vi sinh vật) và thảo luận về sự xâm lấn sinh thái. Việc sử dụng từ này có thể tạo ra sự liên tưởng đến các khái niệm mạnh mẽ và nghiêm trọng trong nghiên cứu và học thuật.
Họ từ
Từ "invasion" trong tiếng Anh chỉ sự xâm lược hoặc sự xâm nhập một cách cưỡng chế vào lãnh thổ hoặc không gian của một đối tượng, có thể là về mặt quân sự, sinh thái hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức và ý nghĩa của từ này không có sự khác biệt lớn, đều được phát âm là /ɪnˈveɪ.ʒən/. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự giữa hai nền văn hóa này.
Từ "invasion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "invadere", mang nghĩa là "đi vào nhanh chóng" hay "xâm lấn". Trong tiếng Latinh, thành phần "in-" có nghĩa là "vào" và "vadere" có nghĩa là "đi". Từ thế kỷ 15, "invasion" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động xâm chiếm lãnh thổ hoặc can thiệp vào cuộc sống của người khác. Nghĩa hiện tại của từ này liên quan mật thiết đến sự xâm phạm hoặc cưỡng chế một cách bạo lực, củng cố khía cạnh xâm lấn ban đầu của nó.
Từ "invasion" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi thí sinh thường cần thảo luận về các vấn đề môi trường, chính trị hoặc lịch sử. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến xung đột quân sự, bệnh tật (như sự xâm nhập của vi sinh vật) và thảo luận về sự xâm lấn sinh thái. Việc sử dụng từ này có thể tạo ra sự liên tưởng đến các khái niệm mạnh mẽ và nghiêm trọng trong nghiên cứu và học thuật.
