Bản dịch của từ Advent trong tiếng Việt

Advent

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advent (Noun Uncountable)

ˈæd.vent
ˈæd.vent
ˈæd.vənt
ˈæd.vənt
01

Sự xuất hiện hoặc sự đến của điều gì đó; khi một sự kiện, vật hoặc hiện tượng bắt đầu xuất hiện hoặc bắt đầu có mặt.

Appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Advent (Noun)

ˈædvɛnt
ˈædvˌɛnt
01

Mùa Vọng là giai đoạn đầu của năm Phụng vụ trong Giáo hội Công giáo (và một số nhánh Kitô giáo khác), diễn ra trước lễ Giáng Sinh, gồm bốn Chủ nhật trước Giáng Sinh và thời gian chuẩn bị tinh thần chờ đón Chúa Giáng Sinh.

The first season of the Church year, leading up to Christmas and including the four preceding Sundays.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự đến hoặc sự xuất hiện của một người, sự việc hoặc vật đáng chú ý; thời điểm khi điều gì đó quan trọng bắt đầu xuất hiện.

The arrival of a notable person or thing.

advent là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh