Bản dịch của từ Advent trong tiếng Việt
Advent

Advent (Noun Uncountable)
Sự xuất hiện hoặc sự đến của điều gì đó; khi một sự kiện, vật hoặc hiện tượng bắt đầu xuất hiện hoặc bắt đầu có mặt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Advent (Noun)
Mùa Vọng là giai đoạn đầu của năm Phụng vụ trong Giáo hội Công giáo (và một số nhánh Kitô giáo khác), diễn ra trước lễ Giáng Sinh, gồm bốn Chủ nhật trước Giáng Sinh và thời gian chuẩn bị tinh thần chờ đón Chúa Giáng Sinh.
The first season of the Church year, leading up to Christmas and including the four preceding Sundays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "advent" thường được hiểu là sự xuất hiện hay sự đến của một sự kiện quan trọng, đặc biệt là sự xuất hiện của Chúa Giêsu trong Kitô giáo. Trong ngữ cảnh này, "Advent" còn chỉ mùa chuẩn bị trước Giáng sinh. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "advent" đều có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, ba nghĩa của từ này có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ như ở tiếng Anh Anh, nơi nó thường xuất hiện trong các văn cảnh tôn giáo.
Từ "advent" thường được hiểu là sự xuất hiện hay sự đến của một sự kiện quan trọng, đặc biệt là sự xuất hiện của Chúa Giêsu trong Kitô giáo. Trong ngữ cảnh này, "Advent" còn chỉ mùa chuẩn bị trước Giáng sinh. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "advent" đều có cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, ba nghĩa của từ này có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ như ở tiếng Anh Anh, nơi nó thường xuất hiện trong các văn cảnh tôn giáo.

