Bản dịch của từ Season trong tiếng Việt
Season

Season (Noun)
Một tập các chương trình truyền hình liên quan với nhau; một phần/chuỗi tập của cùng một bộ phim truyền hình hoặc chương trình (ví dụ: mùa 1, mùa 2).
A set or sequence of related television programmes; a series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mỗi trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông) có kiểu thời tiết và giờ ngày khác nhau, do vị trí của Trái Đất thay đổi so với Mặt Trời.
Each of the four divisions of the year (spring, summer, autumn, and winter) marked by particular weather patterns and daylight hours, resulting from the earth's changing position with regard to the sun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Season (Verb)
Làm khô hoặc điều chỉnh độ ẩm của gỗ để nó phù hợp và ổn định khi sử dụng làm vật liệu (kết cấu, đóng đồ gỗ), tức là đưa độ ẩm của gỗ về mức tương ứng với môi trường nơi gỗ sẽ được dùng.
Make (wood) suitable for use as timber by adjusting its moisture content to that of the environment in which it will be used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "season" trong tiếng Anh có nghĩa là mùa, thời điểm trong năm đặc trưng bởi các yếu tố khí hậu và sinh thái nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈsiːzən/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /ˈsiːzn/. Ngoài ra, "season" còn được sử dụng để chỉ các giai đoạn của cuộc sống hoặc để mô tả các mùa trong thể thao. Về mặt ngữ nghĩa, nó cũng có thể ám chỉ hành động gia vị thực phẩm, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "season" trong tiếng Anh có nghĩa là mùa, thời điểm trong năm đặc trưng bởi các yếu tố khí hậu và sinh thái nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈsiːzən/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /ˈsiːzn/. Ngoài ra, "season" còn được sử dụng để chỉ các giai đoạn của cuộc sống hoặc để mô tả các mùa trong thể thao. Về mặt ngữ nghĩa, nó cũng có thể ám chỉ hành động gia vị thực phẩm, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
