Bản dịch của từ Season trong tiếng Việt

Season

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Season (Noun)

sˈizn̩
sˈizn̩
01

Một tập các chương trình truyền hình liên quan với nhau; một phần/chuỗi tập của cùng một bộ phim truyền hình hoặc chương trình (ví dụ: mùa 1, mùa 2).

A set or sequence of related television programmes; a series.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mỗi trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông) có kiểu thời tiết và giờ ngày khác nhau, do vị trí của Trái Đất thay đổi so với Mặt Trời.

Each of the four divisions of the year (spring, summer, autumn, and winter) marked by particular weather patterns and daylight hours, resulting from the earth's changing position with regard to the sun.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoảng thời gian trong chu kỳ sinh sản khi con cái (động vật có vú) sẵn sàng giao phối và có khả năng thụ thai.

A period when a female mammal is ready to mate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Season (Verb)

sˈizn̩
sˈizn̩
01

Làm khô hoặc điều chỉnh độ ẩm của gỗ để nó phù hợp và ổn định khi sử dụng làm vật liệu (kết cấu, đóng đồ gỗ), tức là đưa độ ẩm của gỗ về mức tương ứng với môi trường nơi gỗ sẽ được dùng.

Make (wood) suitable for use as timber by adjusting its moisture content to that of the environment in which it will be used.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thêm muối, gia vị, tiêu, hoặc các loại thảo mộc và gia vị khác vào thức ăn để tăng hương vị.

Add salt, herbs, pepper, or other spices to (food)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ