season
season (Verb)
Nghĩa 01
Làm khô hoặc điều chỉnh độ ẩm của gỗ để nó phù hợp và ổn định khi sử dụng làm vật liệu (kết cấu, đóng đồ gỗ), tức là đưa độ ẩm của gỗ về mức tương ứng với môi trường nơi gỗ sẽ được dùng.
Make (wood) suitable for use as timber by adjusting its moisture content to that of the environment in which it will be used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của season (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | season |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seasoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seasoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seasons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seasoning |
Kết hợp từ của season (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thấm, gia vị đậm đà highly seasoned | Những lời đồn đã được nhiều người biết đến nhanh chóng trong vòng xã hội. The highly seasoned gossip spread quickly among the social circle. |
season (Noun)
Nghĩa 01
Một tập các chương trình truyền hình liên quan với nhau; một phần/chuỗi tập của cùng một bộ phim truyền hình hoặc chương trình (ví dụ: mùa 1, mùa 2).
A set or sequence of related television programmes; a series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mỗi trong bốn khoảng thời gian trong năm (xuân, hạ, thu, đông) có kiểu thời tiết và giờ ngày khác nhau, do vị trí của Trái Đất thay đổi so với Mặt Trời.
Each of the four divisions of the year (spring, summer, autumn, and winter) marked by particular weather patterns and daylight hours, resulting from the earth's changing position with regard to the sun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của season (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
season | seasons |
Kết hợp từ của season (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mùa sinh sản mating season | Động vật hoang dã thường giao phối trong mùa sinh sản. Animals in the wild often mate during the mating season. |
mùa giải của tân binh rookie season | Mùa giải mới của cô ấy đã đầy thách thức nhưng đáng giá về kinh nghiệm. Her rookie season was challenging but rewarding in terms of experience. |
mùa bầu cử political season | Mùa bầu cử ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận và sự kiện xã hội. The political season influences social discussions and events. |
mùa khó khăn hard season | Đó là một mùa vụ khó khăn đối với những người nông dân thu hoạch cây trồng. It was a hard season for the farmers to harvest crops. |
mùa khô dry season | Mùa khô ở California rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời. The dry season in California is perfect for outdoor activities. |