Anh - Việt

Bản dịch của từ Adjusting trong tiếng Việt

adjusting

Verb

adjusting (Verb)

/ˈædʒəstɪŋ/
/ˈædʒəstɪŋ/
AI

Nghĩa 01

đang dần quen và thích nghi với những điều kiện hoặc tình huống mới

becoming used to new conditions or a new situation

Ví dụ
Maria đang thích nghi với các lớp học trực tuyến sau khi chuyển đến một thị trấn nông thôn.Maria is adjusting to online classes after moving to a rural town.
Sau ba tháng, David vẫn chưa thích nghi tốt với khu phố mới của mình.David is not adjusting well to his new neighborhood after three months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đang thay đổi nhẹ một thứ để làm cho nó phù hợp, chính xác hoặc hiệu quả hơn

changing something slightly to make it more suitable accurate or effective

Ví dụ
Năm 2024, Maya đang điều chỉnh các câu hỏi khảo sát dành cho thanh thiếu niên nông thôn.In 2024, Maya is adjusting her survey questions for rural teenagers.
Omar không điều chỉnh kế hoạch truyền thông xã hội dù thanh niên tham gia rất ít.Omar is not adjusting his social media plan despite low youth participation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh