Bản dịch của từ Adjusting trong tiếng Việt

Adjusting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjusting(Verb)

ədʒˈʌstɪŋ
ədʒˈʌstɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'adjust' — diễn tả hành động điều chỉnh, sửa cho phù hợp hoặc thích nghi (ví dụ: đang điều chỉnh cài đặt, đang sửa cho vừa ý).

Present participle and gerund of adjust.

调整

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Adjusting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Adjust

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Adjusted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Adjusted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Adjusts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Adjusting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ