adjusting
Verb
adjusting (Verb)
/ˈædʒəstɪŋ/
/ˈædʒəstɪŋ/
AI
Ví dụ
Maria đang thích nghi với các lớp học trực tuyến sau khi chuyển đến một thị trấn nông thôn.Maria is adjusting to online classes after moving to a rural town.
Sau ba tháng, David vẫn chưa thích nghi tốt với khu phố mới của mình.David is not adjusting well to his new neighborhood after three months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maya đang điều chỉnh các câu hỏi khảo sát dành cho thanh thiếu niên nông thôn.In 2024, Maya is adjusting her survey questions for rural teenagers.
Omar không điều chỉnh kế hoạch truyền thông xã hội dù thanh niên tham gia rất ít.Omar is not adjusting his social media plan despite low youth participation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjusting" là dạng gerund hoặc hiện tại phân từ của động từ "adjust", có nghĩa là điều chỉnh, thay đổi hoặc sửa đổi để phù hợp với điều kiện hoặc yêu cầu nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, "adjusting" có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật, tâm lý học tâm lý học hoặc kinh doanh, đề cập đến quá trình thích nghi với sự thay đổi hoặc điều chỉnh cho phù hợp hơn.