ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mate
Một đồng nghiệp hoặc cộng tác viên
A colleague or associate
一位同事或合作伙伴
Đối tác trong mối quan hệ tình cảm
A life partner in a romantic relationship
恋爱中的伴侣
Bạn bè hoặc người đồng hành
A friend or companion
朋友或伙伴
Kết đôi hoặc ghép đôi, đặc biệt khi đề cập đến động vật
A life partner in a romantic relationship.
配对或成双,特别是在动物的语境中
Tham gia sinh sản qua giao phối
A colleague or partner
从事有性繁殖
Ghép đôi hoặc tập hợp lại
A friend or a companion
搭配或组合