Bản dịch của từ Mate trong tiếng Việt
Mate
Noun [U/C] Verb

Mate(Noun)
mˈeɪt
ˈmeɪt
Mate(Verb)
mˈeɪt
ˈmeɪt
01
Kết đôi hoặc ghép đôi, đặc biệt trong ngữ cảnh về động vật
A life partner in a romantic relationship
在动物的语境中,指的是配合或成双成对的意思
Ví dụ
02
Tham gia vào hoạt động sinh sản tình dục
A colleague or associate
从事有性繁殖
Ví dụ
03
Ghép đôi hoặc kết hợp lại với nhau
A friend or companion
一位朋友或伴侣
Ví dụ
