caught
Adjective
caught (Adjective)
/kˈɔt/
/kˈɑt/
AI
Ví dụ
Người chơi bị bắt ra khỏi sân với sự thất vọng.The caught batsman walked off the field disappointed.
Đội đã ăn mừng bắt được bóng giúp họ thắng trận.The team celebrated the caught catch that won the game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "caught" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "catch", nghĩa là nắm bắt, lấy hoặc phát hiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "caught" được phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Về mặt ý nghĩa, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như thể thao, giao thông và đời sống hàng ngày, thể hiện sự chiếm hữu hoặc sự phát hiện.