striker
striker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người lao động tham gia đình công; công nhân/người làm việc đang bỏ việc tạm thời để phản đối điều kiện làm việc, lương hoặc yêu cầu công đoàn.
An employee on strike.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của striker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
striker | strikers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "striker" thường được sử dụng trong bóng đá để chỉ cầu thủ có nhiệm vụ ghi bàn, thường đứng ở vị trí gần khung thành đối phương. Trong tiếng Anh Anh, "striker" được sử dụng với nghĩa tương tự, với nhấn mạnh vào vai trò tấn công. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể ứng dụng trong bóng chày để chỉ người đánh bóng. Sự khác biệt này trong ngữ cảnh thể hiện sự đa dạng của từ trong các nền văn hóa thể thao khác nhau.