Bản dịch của từ Primer trong tiếng Việt
Primer

Primer (Noun)
Một bộ phận nhỏ (nắp hoặc viên) chứa hợp chất dễ cháy, khi ma sát hoặc kích điện sẽ phát nổ/đốt cháy và làm cháy thuốc nổ hoặc thuốc phóng trong vỏ đạn hoặc vật nổ.
A cap or cylinder containing a compound which responds to friction or an electrical impulse and ignites the charge in a cartridge or explosive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuốn sách cơ bản, sơ cấp dùng để giới thiệu một môn học hoặc để dạy trẻ em đọc; sách giáo khoa nhập môn, sách nền tảng đơn giản.
An elementary textbook that serves as an introduction to a subject of study or is used for teaching children to read.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phân tử (hay chuỗi phân tử ngắn) được dùng làm vật liệu khởi đầu để bắt đầu quá trình tổng hợp đa phân (polymerization), tức là nó là hạt nhân hoặc mồi để các đơn phân liên kết tạo thành polymer.
A molecule that serves as a starting material for a polymerization process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớp phủ lót (một loại sơn hoặc chất phủ) được quét lên gỗ, kim loại hoặc vải trước khi sơn lớp chính, giúp ngăn vật liệu hút sơn, bảo vệ khỏi gỉ sét và giúp lớp sơn sau bám tốt hơn.
A substance used as a preparatory coat on wood metal or canvas especially to prevent the absorption of subsequent layers of paint or the development of rust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bơm nhỏ dùng để bơm nhiên liệu nhằm khởi động hoặc làm đầy bộ chế hòa khí/đầu phun của động cơ đốt trong (thường dùng trên máy bay) trước khi nổ máy.
A small pump for pumping fuel to prime an internal combustion engine especially in an aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Primer" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là một tài liệu học tập hoặc sách hướng dẫn, thường được sử dụng để giới thiệu các khái niệm cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "primer" thường được phát âm là /ˈprɪmər/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm là /ˈprɪmə/. Ngoài ra, "primer" cũng có thể chỉ đến lớp sơn lót trong xây dựng, giúp tăng cường độ bám dính của lớp sơn chính. Sự khác biệt về nghĩa và sử dụng giữa hai phiên bản tiếng Anh này thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa của từ.
Họ từ
"Primer" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là một tài liệu học tập hoặc sách hướng dẫn, thường được sử dụng để giới thiệu các khái niệm cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, "primer" thường được phát âm là /ˈprɪmər/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm là /ˈprɪmə/. Ngoài ra, "primer" cũng có thể chỉ đến lớp sơn lót trong xây dựng, giúp tăng cường độ bám dính của lớp sơn chính. Sự khác biệt về nghĩa và sử dụng giữa hai phiên bản tiếng Anh này thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa của từ.
