Anh - Việt

Bản dịch của từ Primer trong tiếng Việt

primer

Noun

primer (Noun)

/pɹˈaɪmɚ/
/pɹˈaɪməɹ/
AI

Nghĩa 01

Một bộ phận nhỏ (nắp hoặc viên) chứa hợp chất dễ cháy, khi ma sát hoặc kích điện sẽ phát nổ/đốt cháy và làm cháy thuốc nổ hoặc thuốc phóng trong vỏ đạn hoặc vật nổ.

A cap or cylinder containing a compound which responds to friction or an electrical impulse and ignites the charge in a cartridge or explosive.

Ví dụ
John quên thay viên đạn chứa thuốc nổ trong súng trường của mình.John forgot to replace the primer in his rifle.
Sử dụng viên đạn chứa thuốc nổ lỗi có thể dẫn đến súng không nổ.Using a faulty primer can lead to misfires in firearms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phân tử (hay chuỗi phân tử ngắn) được dùng làm vật liệu khởi đầu để bắt đầu quá trình tổng hợp đa phân (polymerization), tức là nó là hạt nhân hoặc mồi để các đơn phân liên kết tạo thành polymer.

A molecule that serves as a starting material for a polymerization process.

Ví dụ
Nhà hóa học đã sử dụng một chất khởi đầu để khởi động phản ứng polymer hóa.The chemist used a primer to initiate the polymerization reaction.
Không có chất khởi đầu, quá trình polymer hóa không thể bắt đầu.Without a primer, the polymerization process cannot begin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cuốn sách cơ bản, sơ cấp dùng để giới thiệu một môn học hoặc để dạy trẻ em đọc; sách giáo khoa nhập môn, sách nền tảng đơn giản.

An elementary textbook that serves as an introduction to a subject of study or is used for teaching children to read.

Ví dụ
Giáo viên đã sử dụng cuốn sách hướng dẫn để giới thiệu từ vựng mới cho học sinh.The teacher used a primer to introduce new vocabulary to the students.
Thư viện không có bất kỳ cuốn sách hướng dẫn nào dành cho người học tiếng Anh.The library did not have any primers available for the ESL learners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Lớp phủ lót (một loại sơn hoặc chất phủ) được quét lên gỗ, kim loại hoặc vải trước khi sơn lớp chính, giúp ngăn vật liệu hút sơn, bảo vệ khỏi gỉ sét và giúp lớp sơn sau bám tốt hơn.

A substance used as a preparatory coat on wood metal or canvas especially to prevent the absorption of subsequent layers of paint or the development of rust.

Ví dụ
Họa sĩ đã áp dụng một lớp lót lên bức tranh trước khi vẽ.The artist applied a primer to the canvas before painting.
Không sử dụng lớp lót có thể dẫn đến việc sơn không đều.Not using a primer can lead to uneven paint coverage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Một bơm nhỏ dùng để bơm nhiên liệu nhằm khởi động hoặc làm đầy bộ chế hòa khí/đầu phun của động cơ đốt trong (thường dùng trên máy bay) trước khi nổ máy.

A small pump for pumping fuel to prime an internal combustion engine especially in an aircraft.

Ví dụ
Người thợ cơ khí đã sử dụng bơm để khởi động động cơ máy bay.The mechanic used a primer to start the airplane's engine.
Cô ấy quên mang theo bơm, vì vậy động cơ không khởi động.She forgot to bring the primer, so the engine wouldn't start.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của primer (Noun)

SingularPlural

primer

primers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh