Bản dịch của từ Polymerization trong tiếng Việt

Polymerization

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polymerization(Noun Uncountable)

pəlɪməɹɪzˈeɪʃn
pəlɪməɹɪzˈeɪʃn
01

Quá trình hoặc hành động tạo thành các phân tử lớn gọi là polyme bằng cách nối nhiều phân tử nhỏ (monome) lại với nhau.

The act or process of forming polymers.

聚合物的形成过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ