Bản dịch của từ Rust trong tiếng Việt
Rust

Rust (Noun)
Màu nâu đỏ, giống màu gỉ sắt (màu xuất hiện trên kim loại khi bị oxy hóa).
A reddish-brown colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rust (Verb)
Bị ăn mòn, có vết gỉ (màu nâu đỏ) do oxy hóa kim loại; nói về vật bằng kim loại trở nên phủ gỉ.
Be affected with rust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hàn gỉ" (rust) là một hợp chất hóa học kết quả của quá trình oxy hóa sắt, xảy ra khi sắt tiếp xúc với nước và oxy trong không khí. Từ "rust" thường được sử dụng để chỉ sự ăn mòn bề mặt và mất chất lượng của các vật liệu kim loại. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm từ này giữ nguyên ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh (British English) nhấn mạnh nhiều hơn vào bối cảnh công nghiệp và lịch sử, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có phần phổ biến hơn trong các lĩnh vực rất thực tiễn như sửa chữa và bảo trì.
Họ từ
"Hàn gỉ" (rust) là một hợp chất hóa học kết quả của quá trình oxy hóa sắt, xảy ra khi sắt tiếp xúc với nước và oxy trong không khí. Từ "rust" thường được sử dụng để chỉ sự ăn mòn bề mặt và mất chất lượng của các vật liệu kim loại. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm từ này giữ nguyên ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh (British English) nhấn mạnh nhiều hơn vào bối cảnh công nghiệp và lịch sử, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có phần phổ biến hơn trong các lĩnh vực rất thực tiễn như sửa chữa và bảo trì.
