rust
rust (Verb)
Nghĩa 01
Bị ăn mòn, có vết gỉ (màu nâu đỏ) do oxy hóa kim loại; nói về vật bằng kim loại trở nên phủ gỉ.
Be affected with rust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rust (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rusting |
Kết hợp từ của rust (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lan rỉ nặng rust badly | Cây cầu cũ gỉ sét nặng, ảnh hưởng đến tính chất cơ học của nó. The old bridge rusts badly, affecting its structural integrity. |
bị rỉ sét qua rust through | Cái cổng sắt rỉ mục sau nhiều năm bị bỏ quên. The iron gate rusted through after years of neglect. |
rỉ sét đi rust away | Mái nhà kim loại của tòa nhà cũ bắt đầu gỉ sét. The old building's metal roof began to rust away. |
rust (Noun)
Nghĩa 01
Màu nâu đỏ, giống màu gỉ sắt (màu xuất hiện trên kim loại khi bị oxy hóa).
A reddish-brown colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rust (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rust | rusts |
Kết hợp từ của rust (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được phủ bởi gỉ sét covered with rust | Chiếc xe cũ bị phủ bởi rỉ sét. The old car was covered with rust. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hàn gỉ" (rust) là một hợp chất hóa học kết quả của quá trình oxy hóa sắt, xảy ra khi sắt tiếp xúc với nước và oxy trong không khí. Từ "rust" thường được sử dụng để chỉ sự ăn mòn bề mặt và mất chất lượng của các vật liệu kim loại. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm từ này giữ nguyên ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh (British English) nhấn mạnh nhiều hơn vào bối cảnh công nghiệp và lịch sử, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có phần phổ biến hơn trong các lĩnh vực rất thực tiễn như sửa chữa và bảo trì.