Bản dịch của từ Oxide trong tiếng Việt

Oxide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxide (Noun)

ˈɒksaɪd
ˈɑkˌsaɪd
01

Hợp chất được tạo thành khi oxy kết hợp với một nguyên tố hóa học khác.

A compound formed when oxygen combines with another chemical element

Ví dụ