oxidation
Noun
oxidation (Noun)
/ˌɑksədˈeɪʃn/
/ˌɑksədˈeɪshn/
AI
Ví dụ
Sự oxy hóa của sắt gây ra sự xuất hiện của rỉ sắt trên bề mặt.The oxidation of iron causes rust to form on surfaces.
Cô ấy nghiên cứu quá trình oxy hóa trong phòng thí nghiệm cho dự án của mình.She studied the oxidation process in the laboratory for her project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của oxidation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
oxidation | oxidations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxidation là quá trình hóa học trong đó một nguyên tố hoặc hợp chất mất electron, dẫn đến sự tăng cường trạng thái oxy hóa. Quá trình này thường liên quan đến phản ứng với oxy, nhưng không giới hạn ở đó. Trong hóa học, thuật ngữ này có thể khác nhau chút ít giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, nói chung, ý nghĩa và ứng dụng của từ "oxidation" vẫn giữ nguyên. Oxidation đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học và công nghệ.