Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxidation trong tiếng Việt

oxidation

Noun

oxidation (Noun)

/ˌɑksədˈeɪʃn/
/ˌɑksədˈeɪshn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hoặc kết quả của việc oxy hóa — tức là khi một chất mất electron hoặc kết hợp với oxy, gây thay đổi hóa học (ví dụ: sắt bị gỉ là do oxy hóa).

The process or result of oxidizing or being oxidized.

Ví dụ
Sự oxy hóa của sắt gây ra sự xuất hiện của rỉ sắt trên bề mặt.The oxidation of iron causes rust to form on surfaces.
Cô ấy nghiên cứu quá trình oxy hóa trong phòng thí nghiệm cho dự án của mình.She studied the oxidation process in the laboratory for her project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của oxidation (Noun)

SingularPlural

oxidation

oxidations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh