Bản dịch của từ Cap trong tiếng Việt
Cap

Cap (Noun)
Trong tiếng Appalachia, từ "cap" dùng để chỉ "bắp rang bơ" (popcorn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật che phủ, đậy lại hoặc đóng kín phần trên để bảo vệ, ngăn bụi, nước hoặc giữ đồ vật không rơi ra.
A protective cover or seal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cap (Verb)
(động từ, thể thao) Chọn một cầu thủ để thi đấu cho đội tuyển quốc gia; triệu tập vào đội tuyển quốc gia.
(transitive, sports) To select to play for the national team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cap" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại mũ thường được sử dụng để bảo vệ đầu hoặc tạo phong cách thời trang. Trong tiếng Anh Mỹ, "cap" có thể chỉ cả mũ lưỡi trai và mũ thể thao, trong khi trong tiếng Anh Anh, "cap" chủ yếu chỉ đến mũ có thể có hoặc không có lưỡi trai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ngoài ra, "cap" còn có nghĩa là "giới hạn" trong một số bối cảnh như "cap on prices".
Họ từ
Từ "cap" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại mũ thường được sử dụng để bảo vệ đầu hoặc tạo phong cách thời trang. Trong tiếng Anh Mỹ, "cap" có thể chỉ cả mũ lưỡi trai và mũ thể thao, trong khi trong tiếng Anh Anh, "cap" chủ yếu chỉ đến mũ có thể có hoặc không có lưỡi trai, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ngoài ra, "cap" còn có nghĩa là "giới hạn" trong một số bối cảnh như "cap on prices".
