Bản dịch của từ Cấp trong tiếng Việt
Cấp

Cấp(Noun)
Loại, hạng trong một hệ thống [xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới, v.v.]
Level — a rank or category in a system that is ordered by higher or lower position (e.g., skill level, job level, school grade)
Hàng mỏng, dệt bằng tơ tằm, có nhiều hoa, bóng và mịn
A thin, smooth, shiny fabric made from silk, often richly patterned or decorated (silk cloth)
Cấp(Verb)
Giao cho hưởng, giao cho toàn quyền sử dụng
To grant or give full rights to use; to hand over for someone’s full use
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cấp: (formal) level, rank; (informal) cấp bậc. Từ loại: danh từ. Cấp chỉ mức độ, trình độ, thứ bậc hoặc độ quan trọng của người hoặc vật; cũng dùng cho cấp phát tài liệu, trợ cấp. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc trong văn bản hành chính, học thuật; dùng (informal) “cấp bậc” trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vị trí, thăng chức hoặc thứ tự một cách thân mật.
cấp: (formal) level, rank; (informal) cấp bậc. Từ loại: danh từ. Cấp chỉ mức độ, trình độ, thứ bậc hoặc độ quan trọng của người hoặc vật; cũng dùng cho cấp phát tài liệu, trợ cấp. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc trong văn bản hành chính, học thuật; dùng (informal) “cấp bậc” trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vị trí, thăng chức hoặc thứ tự một cách thân mật.
